Dữ liệu thị trường & phái sinh DROP
Vốn hóa$626.6K#1861
Khối lượng 24h$6.97
Vị thế mở$44.61B-2.79% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành995.44M
Tổng cung995.44M
Cung tối đa1.00B
Thanh lý DROP (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | — | — | — | 0 |
| 24h | — | — | — | 0 |
Vị thế mở DROP theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.76B | 17.39% | -1.46% | -3.08% | |
| $2.33B | 5.23% | -1.09% | -0.95% | |
| $4.64B | 10.41% | -1.73% | -1.50% | |
| $2.70B | 6.05% | -2.01% | +3.15% | |
| $4.29B | 9.62% | -3.30% | -6.55% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $743.84M | 1.67% | -0.18% | -0.54% | |
| $810.51M | 1.82% | -1.66% | -6.11% | |
| $498.52M | 1.12% | +0.15% | +0.70% | |
| $33.62M | 0.08% | -4.22% | -3.15% | |
| CCME | $10.04B | 22.51% | — | 0.00% |
| $92.18M | 0.21% | +0.34% | -4.32% | |
| $513.10M | 1.15% | +0.11% | -0.41% | |
| $17.10M | 0.04% | -4.15% | +1.37% | |
| $2.91B | 6.53% | -6.73% | -7.90% | |
| $192.90M | 0.43% | +2.80% | +2.25% | |
| $983.51M | 2.20% | -0.30% | -1.31% | |
| $179.23M | 0.40% | -0.02% | +3.30% | |
| $4.29B | 9.61% | -0.59% | -7.89% | |
| $7.75M | 0.02% | +0.81% | +4.39% | |
| $1.52B | 3.40% | -1.26% | -2.57% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.