Dữ liệu thị trường & phái sinh DOOD
Vốn hóa$16.70M#1207
Khối lượng 24h$71.32M
Vị thế mở$45.06B-1.97% (24h)
Thanh lý 24h$20.4K60 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành7.80B
Tổng cung10.00B
Cung tối đa10.00B
Hiệu suất
4h+2.36%
24h-5.27%
7d-7.11%
30d+32.79%
90d+25.21%
1Y-64.29%
YTD-68.07%
Thanh lý DOOD (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $145.21 | $0 | $145.21 | 3 |
| 12h | $17.3K | $691.11 | $17.9K | 51 |
| 24h | $19.7K | $691.17 | $20.4K | 60 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DOOD/USDT | $0.00176 | -5.43% | $8.72M | $3.43M | +0.0141% | 1.47 | $10.3K / $205.55 | — | |
| DOOD/USDT | $0.001757 | -5.56% | $6.56M | $4.23M | +0.0425% | — | — / — | — | |
| DOOD/USDT | $0.001763 | 0.00% | $1.64M | $760.2K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| DOOD/USDT | $0.001759 | -5.48% | $1.62M | — | +0.0142% | — | — / — | — | |
| DOOD/USDT | $0.001759 | -5.38% | $1.53M | $1.16M | +0.0050% | 0.84 | $1.5K / $0 | — | |
| DOOD/USDT | $0.001754 | -5.50% | $1.49M | $687.4K | — | 1.09 | $4.8K / $154.05 | — | |
| DOOD/USDT | $0.00177 | -4.84% | $552.0K | $269.9K | +0.0464% | 0.77 | $2.4K / $331.57 | — | |
| DOOD/USDT | $0.001759 | -5.48% | $305.0K | — | +0.0067% | — | — / — | — | |
| DOOD/USDT | $0.001761 | +1.38% | $130.3K | $88.1K | +0.0139% | — | — / — | — | |
| DOOD/USDT | $0.00176 | -5.42% | $99.4K | $205.5K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| DOOD/USDT | $0.001779 | -4.56% | $95.2K | $116.3K | +0.0100% | 1.17 | $676.87 / $0 | — | |
| DOOD/USDT | $0.001747 | -6.28% | $15.8K | $130.2K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| DOOD/USDT | $0.00199 | +8.33% | $9.55 | $1.1K | -0.0174% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$7.04M → $6.76M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding DOOD theo sàn
Vị thế mở DOOD theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.80B | 17.30% | -1.03% | -2.34% | |
| $2.35B | 5.21% | -1.47% | -0.34% | |
| $4.70B | 10.44% | -0.53% | -0.99% | |
| $2.73B | 6.06% | -0.78% | +3.62% | |
| $4.37B | 9.69% | -1.57% | -5.25% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $745.42M | 1.65% | +0.79% | -0.64% | |
| $828.61M | 1.84% | -0.43% | -3.74% | |
| $500.00M | 1.11% | +1.38% | +0.72% | |
| $35.06M | 0.08% | +0.21% | +1.55% | |
| CCME | $10.04B | 22.28% | — | 0.00% |
| $93.58M | 0.21% | +2.59% | -3.16% | |
| $513.46M | 1.14% | +0.62% | -0.54% | |
| $17.07M | 0.04% | -10.47% | -2.27% | |
| $3.10B | 6.88% | +1.49% | -3.61% | |
| $191.35M | 0.42% | +3.30% | +3.67% | |
| $986.79M | 2.19% | +0.79% | -1.32% | |
| $174.19M | 0.39% | -1.68% | +0.62% | |
| $4.31B | 9.56% | +1.48% | -7.08% | |
| $7.71M | 0.02% | +0.84% | +3.42% | |
| $1.52B | 3.38% | -1.48% | -1.95% |
Thanh lý DOOD theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — DOOD (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 giờ trước | DOODUSDT | Long | $0.00183 | $4.9K | |
| 4 giờ trước | DOODUSDT | Long | $0.001749 | $3.0K | |
| 20 giờ trước | DOODUSDT | Long | $0.001831 | $1.5K | |
| 4 giờ trước | DOODUSDT | Long | $0.001711 | $998.08 | |
| 5 giờ trước | DOODUSDT | Long | $0.001816 | $954.24 | |
| 10 giờ trước | DOODUSDT | Long | $0.001734 | $845.04 | |
| 5 giờ trước | DOODUSDT | Long | $0.001822 | $602.08 | |
| 15 giờ trước | DOODUSDT | Long | $0.001806 | $576.08 | |
| 10 giờ trước | DOODUSDT | Long | $0.001767 | $530.10 | |
| 5 giờ trước | DOODUSDT | Long | $0.001853 | $492.90 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.