Dữ liệu thị trường & phái sinh DOGS
Vốn hóa$24.91M#873
Khối lượng 24h$4.73MHợp đồng tương lai $10.68M
Vị thế mở$45.06B-1.97% (24h)
Thanh lý 24h$25.3K76 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành516.75B
Tổng cung550.00B
Cung tối đa550.00B
Hiệu suất
4h-0.21%
24h-7.59%
7d-4.59%
30d+21.12%
90d+27.59%
1Y-60.93%
YTD+14.13%
Thanh lý DOGS (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | $0 | $69.76 | $69.76 | 1 |
| 4h | $28.98 | $69.76 | $98.74 | 4 |
| 12h | $3.3K | $75.79 | $3.4K | 25 |
| 24h | $25.2K | $140.08 | $25.3K | 76 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DOGS/USDT | $0.00004756 | -8.89% | $2.93M | $1.99M | +0.0050% | 1.85 | $24.1K / $140.08 | — | |
| DOGS/USDT | $0.00004756 | -8.87% | $2.28M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| DOGS/USDT | $0.00004754 | -7.40% | $1.29M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| DOGS/USDT | $0.00004754 | -9.01% | $545.7K | $322.2K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| DOGS/USDT | $0.00004757 | -8.90% | $421.5K | $177.1K | +0.0050% | — | $232.20 / $0 | — | |
| DOGS/USDT | $0.00004747 | -9.32% | $273.9K | $534.4K | +0.0050% | — | $786.49 / $0 | — | |
| DOGS/USDT | $0.00004756 | -8.89% | $179.2K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| DOGS/USDT | $0.00004765 | -0.56% | $162.2K | $3.26M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| DOGS/USDT | $0.00004801 | -6.32% | $16.3K | $5.1K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| DOGS/USDT | $0.00004802 | -1.84% | $915.34 | $13.7K | -0.0319% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$6.47M → $6.41M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding DOGS theo sàn
Vị thế mở DOGS theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.80B | 17.30% | -1.03% | -2.34% | |
| $2.35B | 5.21% | -1.47% | -0.34% | |
| $4.70B | 10.44% | -0.53% | -0.99% | |
| $2.73B | 6.06% | -0.78% | +3.62% | |
| $4.37B | 9.69% | -1.57% | -5.25% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $745.42M | 1.65% | +0.79% | -0.64% | |
| $828.61M | 1.84% | -0.43% | -3.74% | |
| $500.00M | 1.11% | +1.38% | +0.72% | |
| $35.06M | 0.08% | +0.21% | +1.55% | |
| CCME | $10.04B | 22.28% | — | 0.00% |
| $93.58M | 0.21% | +2.59% | -3.16% | |
| $513.46M | 1.14% | +0.62% | -0.54% | |
| $17.07M | 0.04% | -10.47% | -2.27% | |
| $3.10B | 6.88% | +1.49% | -3.61% | |
| $191.35M | 0.42% | +3.30% | +3.67% | |
| $986.79M | 2.19% | +0.79% | -1.32% | |
| $174.19M | 0.39% | -1.68% | +0.62% | |
| $4.31B | 9.56% | +1.48% | -7.08% | |
| $7.71M | 0.02% | +0.84% | +3.42% | |
| $1.52B | 3.38% | -1.48% | -1.95% |
Tỷ lệ Long/Short DOGS
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 64.9% | — | — | — |
Thanh lý DOGS theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — DOGS (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 15 giờ trước | DOGSUSDT | Long | $0.00004836 | $4.6K | |
| 16 giờ trước | DOGSUSDT | Long | $0.0000493 | $4.6K | |
| 15 giờ trước | DOGSUSDT | Long | $0.00004842 | $2.7K | |
| 4 giờ trước | DOGSUSDT | Long | $0.00004718 | $1.5K | |
| 23 giờ trước | DOGSUSDT | Long | $0.00005113 | $1.4K | |
| 20 giờ trước | DOGSUSDT | Long | $0.0000504 | $1.3K | |
| 20 giờ trước | DOGSUSDT | Long | $0.00005056 | $970.44 | |
| 15 giờ trước | DOGSUSDT | Long | $0.00004839 | $965.96 | |
| 15 giờ trước | DOGSUSDT | Long | $0.00004879 | $786.49 | |
| 16 giờ trước | DOGSUSDT | Long | $0.00004913 | $661.77 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.