Dữ liệu thị trường & phái sinh COTI
Vốn hóa$38.36M#635
Khối lượng 24h$38.13MHợp đồng tương lai $3.11M
Vị thế mở$44.60B-3.15% (24h)
Thanh lý 24h$271.6K280 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành2.98B
Tổng cung2.98B
Cung tối đa4.91B
Hiệu suất
4h+1.71%
24h-11.58%
7d-11.75%
30d-3.62%
90d+64.63%
1Y-70.34%
YTD-39.66%
Thanh lý COTI (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | $5.1K | $0 | $5.1K | 5 |
| 4h | $8.4K | $255.51 | $8.7K | 11 |
| 12h | $87.5K | $2.1K | $89.6K | 105 |
| 24h | $268.3K | $3.2K | $271.6K | 280 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| COTI/USDT | $0.012951 | -12.54% | $26.49M | $7.56M | -0.0399% | 0.78 | $211.7K / $2.1K | — | |
| COTI/USDT | $0.012965 | -12.36% | $3.56M | $2.18M | -0.0607% | 1.53 | $40.9K / $1.1K | — | |
| COTI/USDT | $0.01294 | -12.63% | $2.85M | $2.88M | -0.0223% | 1.72 | $8.7K / $0 | — | |
| COTI/USDT | $0.01295 | -12.38% | $2.42M | $2.54M | -0.0061% | — | — / — | — | |
| COTI/USDT | $0.012955 | -12.50% | $2.09M | — | -0.0406% | — | — / — | — | |
| COTI/USDT | $0.012951 | -12.56% | $1.54M | $7.16M | -0.0142% | — | — / — | — | |
| COTI/USDT | $0.01295 | -12.50% | $1.07M | $633.3K | -0.0080% | 1.61 | $7.1K / $0 | — | |
| COTI/USDT | $0.01295 | -1.47% | $895.3K | $4.00M | -0.0399% | — | — / — | — | |
| COTI/USDT | $0.013 | -12.07% | $222.5K | $10.2K | -0.0405% | — | — / — | — | |
| COTI/USDT | $0.018029 | +14.18% | $136.5K | $24.8K | -0.2693% | — | — / — | — | |
| COTI/USDT | — | — | $0 | $2.4K | -0.0145% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$29.76M → $19.75M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
-0.0449% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding COTI theo sàn
Vị thế mở COTI theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.76B | 17.40% | -1.90% | -3.26% | |
| $2.32B | 5.20% | -4.24% | -1.81% | |
| $4.64B | 10.40% | -1.98% | -2.30% | |
| $2.70B | 6.06% | -2.92% | +2.65% | |
| $4.31B | 9.66% | -2.58% | -6.56% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $744.14M | 1.67% | +0.22% | -0.73% | |
| $809.03M | 1.81% | -1.72% | -6.23% | |
| $498.57M | 1.12% | +0.50% | +0.49% | |
| $34.65M | 0.08% | -0.57% | +0.74% | |
| CCME | $10.04B | 22.51% | — | 0.00% |
| $92.57M | 0.21% | +0.66% | -4.24% | |
| $512.61M | 1.15% | +0.04% | -0.77% | |
| $17.11M | 0.04% | -6.49% | -1.99% | |
| $2.93B | 6.58% | -4.25% | -8.48% | |
| $193.07M | 0.43% | +3.62% | +1.12% | |
| $984.83M | 2.21% | +0.22% | -1.41% | |
| $179.04M | 0.40% | +0.22% | +3.03% | |
| $4.26B | 9.55% | -0.32% | -8.84% | |
| $7.70M | 0.02% | +0.30% | +3.35% | |
| $1.52B | 3.40% | -2.35% | -2.99% |
Thanh lý COTI theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — COTI (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 18 giờ trước | COTIUSDT | Long | $0.013604 | $15.9K | |
| 18 giờ trước | COTIUSDT | Long | $0.013257 | $12.7K | |
| 18 giờ trước | COTIUSDT | Long | $0.013815 | $9.0K | |
| 13 giờ trước | COTIUSDT | Long | $0.01317 | $7.6K | |
| 18 giờ trước | COTIUSDT | Long | $0.013634 | $6.3K | |
| 14 giờ trước | COTIUSDT | Long | $0.013176 | $5.7K | |
| 6 giờ trước | COTIUSDT | Long | $0.012824 | $4.9K | |
| 14 giờ trước | COTIUSDT | Long | $0.013268 | $4.9K | |
| 5 giờ trước | COTIUSDT | Long | $0.012691 | $4.9K | |
| 5 giờ trước | COTIUSDT | Long | $0.012764 | $4.9K |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.