Dữ liệu thị trường & phái sinh COPPERINU

COPPERINU logo COPPERINU Giá$0.015336+1,843.78% (24h)
Vốn hóa$15.34M#1300
Khối lượng 24h$20.73M
Vị thế mở$45.30B-1.37% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh

Nguồn cung

Cung lưu hành999.86M Tổng cung999.86M Cung tối đa1.00B

Thanh lý COPPERINU (Long / Short)

Khung thời gianLongShortTổngSố lượng
1h — — — 0
4h — — — 0
12h — — — 0
24h — — — 0

Chi tiết theo sàn

Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.

Sàn giao dịchCặpGiá24h %Khối lượng 24hVị thế mởPhí fundingTỷ lệ L/SThanh lý 24h (L/S)Thanh khoản ±2%
LBank logoLbank COPPERINU/USDT $0.0026 +1.17% $141.2K — -0.0123% — — / — —
MEXC logoMexc COPPERINU/USDT $0.002573 -1.94% $79.1K $10.1K -0.0200% — — / — —
BingX logoBingx COPPERINU/USDT $0.002521 -6.29% $51.1K — +0.0200% — — / — —

Xu hướng vị thế mở (7d)

$20.4K → $10.1K

Vị thế mở COPPERINU theo sàn

Sàn giao dịchVị thế mởChia sẻ4h %24h %
Binance logoBinance $7.84B 17.31% -1.50% -1.52%
OKX logoOKX $2.36B 5.20% -3.14% +0.33%
Bybit logoBybit $4.76B 10.50% -1.36% +0.51%
Bitget logoBitget $2.75B 6.07% -0.43% +3.84%
Gate logoGate $4.43B 9.78% -1.82% -4.32%
CoinEx logoCoinEx $45.96M 0.10% 0.00% 0.00%
Bitfinex logoBitfinex $747.38M 1.65% +0.66% +0.12%
Deribit logoDeribit $827.81M 1.83% -1.55% -4.10%
Aster logoAster $499.02M 1.10% +0.48% +1.11%
Backpack logoBackpack $35.57M 0.08% -0.36% +5.17%
CCME $10.04B 22.16% — 0.00%
Coinbase logoCoinbase $93.08M 0.21% +1.06% -3.26%
Crypto.com logoCrypto.com $515.55M 1.14% +0.65% +0.31%
dYdX logodYdX $17.13M 0.04% -7.38% +4.75%
Hyperliquid logoHyperliquid $3.16B 6.98% +3.16% -0.87%
Kraken logoKraken $188.32M 0.42% -1.45% +4.28%
KuCoin logoKuCoin $988.87M 2.18% +12.41% -0.62%
Lighter logoLighter $173.66M 0.38% -3.28% +1.40%
MEXC logoMEXC $4.29B 9.48% +1.28% -7.89%
Paradex logoParadex $7.72M 0.02% +1.33% +4.04%
WhiteBIT logoWhiteBIT $1.53B 3.38% -1.94% -1.36%

Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.