Dữ liệu thị trường & phái sinh COAI
Vốn hóa$55.82M#482
Khối lượng 24h$2.37MHợp đồng tương lai $21.01M
Vị thế mở$45.28B-1.41% (24h)
Thanh lý 24h$18.4K38 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành188.00M
Tổng cung1.00B
Cung tối đa1.00B
Hiệu suất
4h+0.44%
24h-5.46%
7d-7.59%
30d-1.32%
90d+12.93%
1Y+69.55%
YTD-27.92%
Thanh lý COAI (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $936.02 | $0 | $936.02 | 3 |
| 12h | $5.2K | $0 | $5.2K | 13 |
| 24h | $18.4K | $0 | $18.4K | 38 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| COAI/USDT | $0.29539 | -6.17% | $4.50M | $2.32M | +0.0067% | — | — / — | — | |
| COAI/USDT | $0.2963 | -5.97% | $2.30M | — | +0.0278% | — | — / — | — | |
| COAI/USDT | $0.2976 | 0.00% | $2.02M | $790.7K | +0.0163% | — | — / — | — | |
| COAI/USDT | $0.2971 | -5.80% | $1.41M | $3.12M | +0.0050% | 5.23 | $9.9K / $0 | — | |
| COAI/USDT | $0.2961 | -6.15% | $1.04M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| COAI/USDT | $0.2961 | -6.06% | $584.5K | $1.13M | — | — | $2.1K / $0 | — | |
| COAI/USDT | $0.296 | -6.00% | $414.2K | $2.43M | +0.0050% | — | $3.0K / $0 | — | |
| COAI/USDT | $0.2955 | -6.37% | $366.5K | $2.06M | +0.0050% | — | $3.5K / $0 | — | |
| COAI/USDT | $0.2954 | -0.20% | $252.4K | $2.36M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| COAI/USDT | $0.2953 | -6.19% | $150.2K | $1.31M | +0.0100% | — | — / — | — | |
| COAI/USDT | $0.2972 | -5.77% | $122.1K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| COAI/USDT | $0.2949 | -5.75% | $12.5K | $28.4K | +0.0050% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$16.81M → $15.64M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding COAI theo sàn
Vị thế mở COAI theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.84B | 17.32% | -1.49% | -1.52% | |
| $2.36B | 5.22% | -2.92% | +0.56% | |
| $4.73B | 10.45% | -1.83% | +0.02% | |
| $2.76B | 6.09% | -0.23% | +4.06% | |
| $4.43B | 9.79% | -1.76% | -4.25% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $745.00M | 1.65% | +0.34% | -0.20% | |
| $825.19M | 1.82% | -1.86% | -4.40% | |
| $497.59M | 1.10% | +0.19% | +0.82% | |
| $34.43M | 0.08% | -3.55% | +1.81% | |
| CCME | $10.04B | 22.17% | — | 0.00% |
| $92.52M | 0.20% | +0.45% | -3.84% | |
| $514.42M | 1.14% | +0.43% | +0.09% | |
| $17.93M | 0.04% | -3.06% | +9.63% | |
| $3.13B | 6.92% | +2.17% | -1.81% | |
| $188.16M | 0.42% | -1.53% | +4.19% | |
| $987.13M | 2.18% | +12.21% | -0.79% | |
| $180.24M | 0.40% | +0.39% | +5.25% | |
| $4.31B | 9.52% | +1.64% | -7.56% | |
| $7.71M | 0.02% | +1.25% | +3.95% | |
| $1.54B | 3.40% | -1.41% | -0.82% |
Tỷ lệ Long/Short COAI
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 84.0% | — | — | — |
Thanh lý COAI theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — COAI (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 18 giờ trước | COAIUSDT | Long | $0.294785 | $4.7K | |
| 18 giờ trước | COAIUSDT | Long | $0.3049 | $3.4K | |
| 11 giờ trước | COAIUSDT | Long | $0.2968 | $1.9K | |
| 18 giờ trước | COAIUSDT | Long | $0.2962 | $1.3K | |
| 15 giờ trước | COAIUSDT | Long | $0.295 | $1.0K | |
| 11 giờ trước | COAIUSDT | Long | $0.2858 | $911.99 | |
| 13 giờ trước | COAIUSDT | Long | $0.2898 | $899.83 | |
| 2 giờ trước | COAIUSDT | Long | $0.2769 | $896.60 | |
| 13 giờ trước | COAIUSDT | Long | $0.2887 | $631.10 | |
| 11 giờ trước | COAIUSDT | Long | $0.2821 | $564.20 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.