Dữ liệu thị trường & phái sinh CHEEMS
Vốn hóa$111.46M#284
Khối lượng 24h$367.6KHợp đồng tương lai $1.35M
Vị thế mở$44.96B-2.18% (24h)
Thanh lý 24h$97.974 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành203,672.95B
Tổng cung203,672.95B
Cung tối đa219,776.05B
Thanh lý CHEEMS (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | $37.44 | $0 | $37.44 | 1 |
| 24h | $97.97 | $0 | $97.97 | 4 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHEEMS/USDT | $0.00000055 | -4.09% | $1.17M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| CHEEMS/USDT | $0.00000055 | +1.27% | $87.7K | $55.9K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| CHEEMS/USDT | $0.00000054 | -4.70% | $29.3K | $100.5K | +0.0050% | — | $97.97 / $0 | — | |
| CHEEMS/USDT | — | — | $0 | $2.2K | -0.3489% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$176.7K → $159.8K
Phí funding CHEEMS theo sàn
Vị thế mở CHEEMS theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.78B | 17.31% | -1.21% | -2.52% | |
| $2.33B | 5.19% | -2.07% | -0.94% | |
| $4.70B | 10.45% | -0.66% | -1.12% | |
| $2.73B | 6.07% | -0.93% | +3.46% | |
| $4.38B | 9.75% | -1.21% | -4.90% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $745.11M | 1.66% | +0.75% | -0.68% | |
| $805.96M | 1.79% | -3.16% | -6.37% | |
| $499.99M | 1.11% | +1.38% | +0.72% | |
| $35.04M | 0.08% | +0.17% | +1.51% | |
| CCME | $10.04B | 22.33% | — | 0.00% |
| $92.94M | 0.21% | +1.88% | -3.83% | |
| $512.92M | 1.14% | +0.51% | -0.65% | |
| $17.09M | 0.04% | -10.36% | -2.15% | |
| $3.04B | 6.76% | -0.47% | -5.47% | |
| $193.12M | 0.43% | +4.25% | +4.63% | |
| $986.37M | 2.19% | +0.75% | -1.36% | |
| $173.79M | 0.39% | -1.91% | +0.39% | |
| $4.32B | 9.61% | +1.75% | -6.83% | |
| $7.70M | 0.02% | +0.75% | +3.33% | |
| $1.52B | 3.38% | -1.63% | -2.10% |
Thanh lý CHEEMS theo sàn (24h)
| Sàn giao dịch | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| $97.97 | $0 | $97.97 | 4 |
Các lệnh thanh lý lớn nhất — CHEEMS (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 giờ trước | CHEEMSUSDT | Long | $0.00000053 | $37.44 | |
| 12 giờ trước | CHEEMSUSDT | Long | $0.00000054 | $27.23 | |
| 15 giờ trước | CHEEMSUSDT | Long | $0.00000055 | $22.08 | |
| 21 giờ trước | CHEEMSUSDT | Long | $0.00000056 | $11.22 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.