Dữ liệu thị trường & phái sinh CHECK
Vốn hóa$14.81M#1334
Khối lượng 24h$9.30M
Vị thế mở$45.19B-1.46% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành332.60M
Tổng cung1.00B
Cung tối đa1.00B
Thanh lý CHECK (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | — | — | — | 0 |
| 24h | — | — | — | 0 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHECK/USDT | $0.02821 | -0.03% | $89.5K | $25.3K | +0.0123% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$25.3K → $25.3K
Vị thế mở CHECK theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.82B | 17.32% | -1.75% | -1.88% | |
| $2.36B | 5.23% | -2.44% | +0.09% | |
| $4.75B | 10.52% | -2.12% | +0.13% | |
| $2.75B | 6.08% | -0.44% | +3.56% | |
| $4.42B | 9.77% | -2.06% | -4.14% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $747.06M | 1.65% | +0.51% | -0.12% | |
| $827.89M | 1.83% | -0.42% | -4.11% | |
| $501.37M | 1.11% | +0.80% | +1.33% | |
| $35.19M | 0.08% | -2.08% | +2.32% | |
| CCME | $10.04B | 22.22% | — | 0.00% |
| $93.02M | 0.21% | +0.45% | -3.59% | |
| $515.10M | 1.14% | +0.37% | +0.06% | |
| $17.13M | 0.04% | -7.38% | +3.28% | |
| $3.16B | 7.00% | +2.33% | -1.17% | |
| $191.99M | 0.42% | +4.68% | +5.70% | |
| $864.48M | 1.91% | -12.22% | -1.47% | |
| $174.97M | 0.39% | -3.19% | +2.04% | |
| $4.33B | 9.58% | +1.06% | -7.25% | |
| $7.72M | 0.02% | +1.55% | +3.79% | |
| $1.53B | 3.39% | -1.77% | -1.53% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.