Dữ liệu thị trường & phái sinh CFG
Vốn hóa$59.95M#455
Khối lượng 24h$18.40MHợp đồng tương lai $10.06M
Vị thế mở$44.33B-2.86% (24h)
Thanh lý 24h$95.3K92 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành380.38M
Tổng cung680.00M
Cung tối đa—
Hiệu suất
4h0.00%
24h-3.46%
7d+14.47%
30d+39.84%
90d-16.05%
Thanh lý CFG (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $519.64 | $0 | $519.64 | 1 |
| 12h | $11.4K | $0 | $11.4K | 17 |
| 24h | $95.3K | $5.95 | $95.3K | 92 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFG/USDT | $0.1564 | -6.01% | $9.51M | $3.07M | +0.0050% | — | $84.9K / $5.95 | — | |
| CFG/USDT | $0.1562 | -6.35% | $5.79M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| CFG/USDT | $0.1561 | -6.30% | $3.09M | $2.79M | +0.0050% | — | $2.9K / $0 | — | |
| CFG/USDT | $0.1561 | -5.34% | $1.79M | — | +0.0116% | — | — / — | — | |
| CFG/USDT | $0.15677 | -6.21% | $1.10M | $1.43M | +0.0123% | — | $3.9K / $0 | — | |
| CFG/USDT | $0.1551 | 0.00% | $854.5K | $565.4K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| CFG/USDT | $0.1562 | -6.13% | $546.7K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| CFG/USDT | $0.15638 | -6.02% | $301.2K | $573.5K | +0.0050% | — | $3.7K / $0 | — | |
| CFG/USDT | $0.1568 | -6.10% | $228.5K | $391.7K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| CFG/USDT | $0.1564 | +3.50% | $190.6K | $356.8K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| CFG/USDT | $0.1583 | -3.42% | $67.7K | $11.3K | -0.0057% | — | — / — | — | |
| CFG/USDT | $0.1564 | -5.78% | $20.8K | $13.8K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| CFG/USDT | $0.15878 | -6.30% | $2.9K | $4.3K | +0.0083% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$7.99M → $9.34M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding CFG theo sàn
Vị thế mở CFG theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.73B | 17.43% | -0.24% | -2.75% | |
| $2.35B | 5.29% | +1.49% | -0.95% | |
| $4.62B | 10.42% | -0.14% | -1.18% | |
| $2.67B | 6.03% | -1.14% | +2.14% | |
| $4.27B | 9.64% | -1.23% | -6.50% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $743.14M | 1.68% | +0.04% | -0.56% | |
| $810.07M | 1.83% | +0.21% | -5.80% | |
| $497.47M | 1.12% | -0.04% | +0.54% | |
| $33.74M | 0.08% | -0.46% | -2.21% | |
| CCME | $10.04B | 22.65% | — | 0.00% |
| $91.74M | 0.21% | -0.41% | -5.10% | |
| $511.19M | 1.15% | -0.17% | -0.92% | |
| $18.39M | 0.04% | +7.65% | +9.35% | |
| $2.86B | 6.44% | -2.69% | -8.00% | |
| $184.38M | 0.42% | -4.02% | +1.53% | |
| $860.81M | 1.94% | +1.04% | -13.51% | |
| $178.68M | 0.40% | -0.35% | +2.75% | |
| $4.30B | 9.70% | +0.84% | -6.46% | |
| $7.94M | 0.02% | +3.43% | +3.94% | |
| $1.51B | 3.41% | +0.12% | -2.32% |
Thanh lý CFG theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — CFG (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 21 giờ trước | CFGUSDT | Long | $0.1557 | $10.4K | |
| 17 giờ trước | CFGUSDT | Long | $0.1527 | $8.4K | |
| 21 giờ trước | CFGUSDT | Long | $0.1593 | $6.1K | |
| 21 giờ trước | CFGUSDT | Long | $0.1543 | $5.7K | |
| 21 giờ trước | CFGUSDT | Long | $0.1577 | $4.9K | |
| 18 giờ trước | CFGUSDT | Long | $0.1576 | $4.8K | |
| 10 giờ trước | CFGUSDT | Long | $0.1473 | $3.8K | |
| 10 giờ trước | CFGUSDT | Long | $0.14651 | $3.6K | |
| 22 giờ trước | CFGUSDT | Long | $0.1614 | $3.2K | |
| 17 giờ trước | CFGUSDT | Long | $0.1538 | $3.2K |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.