Dữ liệu thị trường & phái sinh CELO
Vốn hóa$56.97M#471
Khối lượng 24h$6.29MHợp đồng tương lai $8.81M
Vị thế mở$44.62B-3.10% (24h)
Thanh lý 24h$10.2K38 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành606.87M
Tổng cung1.00B
Cung tối đa1.00B
Hiệu suất
4h-0.50%
24h-4.97%
7d-4.26%
30d+24.31%
90d+56.67%
1Y-63.93%
YTD-20.33%
Thanh lý CELO (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | $0 | $19.49 | $19.49 | 2 |
| 4h | $0 | $19.49 | $19.49 | 2 |
| 12h | $2.9K | $2.1K | $5.0K | 11 |
| 24h | $7.7K | $2.5K | $10.2K | 38 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CELO/USDT | $0.09425 | -2.22% | $7.16M | — | +0.0100% | — | — / — | — | |
| CELO/USDT | $0.09425 | -2.18% | $3.87M | $1.80M | +0.0100% | 1.44 | $4.7K / $2.5K | — | |
| CELO/USDT | $0.0943 | -2.22% | $2.30M | — | +0.0100% | — | — / — | — | |
| CELO/USDT | $0.09381 | 0.00% | $1.75M | $418.9K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| CELO/USDT | $0.09411 | -2.21% | $1.02M | $462.2K | — | — | $430.72 / $0 | — | |
| CELO/USDT | $0.09417 | -2.06% | $938.3K | $1.35M | +0.0100% | — | $2.4K / $0 | — | |
| CELO/USDT | $0.09427 | -2.50% | $634.9K | $968.0K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| CELO/USDT | $0.094153 | -2.37% | $243.8K | $324.0K | +0.0013% | — | — / — | — | |
| CELO/USDT | $0.09426 | -2.20% | $212.4K | — | +0.0100% | — | — / — | — | |
| CELO/USDT | $0.09411 | +3.11% | $187.4K | $522.4K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| CELO/USDT | $0.0936 | -2.90% | $69.7K | $305.9K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| CELO/USDT | $0.09422 | -2.20% | $65.9K | $101.5K | +0.0100% | — | $90.07 / $0 | — | |
| CELO/USDT | $0.0935 | -3.22% | $4.1K | $13.0K | -0.0132% | — | — / — | — | |
| CELO/USDT | $0.09424 | -2.82% | $39.12 | $1.3K | -0.0048% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$6.16M → $6.17M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0100% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding CELO theo sàn
Vị thế mở CELO theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.76B | 17.39% | -1.89% | -3.24% | |
| $2.33B | 5.23% | -3.68% | -1.23% | |
| $4.64B | 10.40% | -1.90% | -2.23% | |
| $2.70B | 6.05% | -3.03% | +2.53% | |
| $4.30B | 9.63% | -2.84% | -6.80% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $743.57M | 1.67% | +0.14% | -0.81% | |
| $810.43M | 1.82% | -1.54% | -6.07% | |
| $498.38M | 1.12% | +0.46% | +0.45% | |
| $34.01M | 0.08% | -2.41% | -1.12% | |
| CCME | $10.04B | 22.50% | — | 0.00% |
| $92.50M | 0.21% | +0.58% | -4.31% | |
| $512.51M | 1.15% | +0.03% | -0.79% | |
| $17.09M | 0.04% | -6.59% | -2.09% | |
| $2.93B | 6.57% | -4.40% | -8.62% | |
| $194.48M | 0.44% | +4.37% | +1.86% | |
| $983.93M | 2.21% | +0.13% | -1.49% | |
| $178.88M | 0.40% | +0.13% | +2.93% | |
| $4.28B | 9.59% | +0.17% | -8.39% | |
| $7.70M | 0.02% | +0.34% | +3.40% | |
| $1.52B | 3.40% | -2.20% | -2.84% |
Tỷ lệ Long/Short CELO
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 59.1% | — | — | — |
Thanh lý CELO theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — CELO (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 giờ trước | CELOUSDT | Long | $0.08795 | $2.4K | |
| 17 giờ trước | CELOUSDT | Long | $0.09195 | $1.6K | |
| 8 giờ trước | CELOUSDT | Short | $0.09282 | $1.4K | |
| 17 giờ trước | CELOUSDT | Long | $0.09096 | $862.66 | |
| 5 giờ trước | CELOUSDT | Short | $0.09228 | $764.53 | |
| 13 giờ trước | CELOUSDT | Long | $0.08972 | $460.10 | |
| 20 giờ trước | CELOUSDT | Short | $0.09909 | $395.16 | |
| 12 giờ trước | CELOUSDT | Long | $0.09006 | $284.34 | |
| 17 giờ trước | CELOUSDT | Long | $0.09335 | $280.33 | |
| 11 giờ trước | CELOUSDT | Long | $0.08888 | $229.11 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.