Dữ liệu thị trường & phái sinh CATI
Vốn hóa$40.85M#612
Khối lượng 24h$2.43MHợp đồng tương lai $14.65M
Vị thế mở$45.32B-1.33% (24h)
Thanh lý 24h$16.5K34 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành664.70M
Tổng cung1.00B
Cung tối đa1.00B
Hiệu suất
4h-0.28%
24h-7.47%
7d-8.79%
30d+15.84%
90d+5.24%
1Y-27.23%
YTD-0.34%
Thanh lý CATI (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $1.0K | $0 | $1.0K | 5 |
| 12h | $3.1K | $33.41 | $3.2K | 16 |
| 24h | $15.8K | $669.81 | $16.5K | 34 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CATI/USDT | $0.06148 | -7.13% | $6.57M | $2.50M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| CATI/USDT | $0.06148 | -7.26% | $1.31M | $3.26M | +0.0050% | — | $11.9K / $33.41 | — | |
| CATI/USDT | $0.06166 | 0.00% | $1.26M | $604.7K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| CATI/USDT | $0.06153 | -7.11% | $737.5K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| CATI/USDT | $0.06131 | -7.29% | $194.1K | $333.0K | +0.0050% | — | $498.53 / $0 | — | |
| CATI/USDT | $0.0615 | -6.97% | $162.4K | $839.1K | +0.0050% | — | $1.8K / $621.53 | — | |
| CATI/USDT | $0.06155 | +0.68% | $137.6K | $386.5K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| CATI/USDT | $0.06151 | -7.13% | $76.7K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| CATI/USDT | $0.06161 | -7.10% | $69.4K | $69.2K | +0.0050% | — | $1.6K / $14.87 | — | |
| CATI/USDT | $0.06156 | -7.04% | $30.7K | $203.1K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| CATI/USDT | $0.0632 | -5.30% | $1.3K | $3.6K | -0.0077% | — | — / — | — | |
| CATI/USDT | $0.061074 | -7.83% | $13.64 | $1.2K | -0.0125% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$6.47M → $5.69M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding CATI theo sàn
Vị thế mở CATI theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.84B | 17.30% | -1.50% | -1.52% | |
| $2.36B | 5.20% | -3.14% | +0.33% | |
| $4.76B | 10.51% | -1.22% | +0.65% | |
| $2.76B | 6.08% | -0.25% | +4.03% | |
| $4.42B | 9.75% | -2.00% | -4.49% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $746.92M | 1.65% | +0.60% | +0.06% | |
| $827.82M | 1.83% | -1.55% | -4.10% | |
| $499.72M | 1.10% | +0.62% | +1.25% | |
| $35.45M | 0.08% | -0.69% | +4.83% | |
| CCME | $10.04B | 22.16% | — | 0.00% |
| $93.39M | 0.21% | +1.39% | -2.94% | |
| $515.86M | 1.14% | +0.71% | +0.37% | |
| $17.15M | 0.04% | -7.28% | +4.87% | |
| $3.16B | 6.98% | +3.19% | -0.83% | |
| $188.60M | 0.42% | -1.30% | +4.44% | |
| $990.15M | 2.18% | +12.55% | -0.49% | |
| $174.11M | 0.38% | -3.03% | +1.67% | |
| $4.30B | 9.49% | +1.41% | -7.77% | |
| $7.72M | 0.02% | +1.40% | +4.12% | |
| $1.53B | 3.38% | -1.72% | -1.13% |
Thanh lý CATI theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — CATI (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 19 giờ trước | CATIUSDT | Long | $0.0648 | $4.9K | |
| 15 giờ trước | CATIUSDT | Long | $0.06349 | $3.6K | |
| 15 giờ trước | CATIUSDT | Long | $0.06363 | $1.4K | |
| 11 giờ trước | CATIUSDT | Long | $0.062712 | $1.3K | |
| 2 giờ trước | CATIUSDT | Long | $0.0596 | $967.67 | |
| 18 giờ trước | CATIUSDT | Short | $0.06681 | $621.13 | |
| 13 giờ trước | CATIUSDT | Long | $0.06203 | $600.76 | |
| 14 giờ trước | CATIUSDT | Long | $0.06272 | $506.59 | |
| 18 giờ trước | CATIUSDT | Long | $0.06557 | $498.53 | |
| 13 giờ trước | CATIUSDT | Long | $0.06199 | $346.96 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.