Dữ liệu thị trường & phái sinh CAT
Vốn hóa$17.18M#1188
Khối lượng 24h$1.05M
Vị thế mở$45.07B-1.95% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành7,502.93B
Tổng cung8,098.24B
Cung tối đa9,000.00B
Hiệu suất
4h0.00%
24h0.00%
7d0.00%
30d0.00%
Thanh lý CAT (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | — | — | — | 0 |
| 24h | — | — | — | 0 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAT/USDT | $0.00000224 | -5.56% | $1.34M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| CAT/USDT | $821.18 | -0.61% | $443.6K | — | 0.0000% | — | — / — | — | |
| CAT/USDT | $820.58 | 0.00% | $431.6K | $111.3K | -0.0100% | — | — / — | — | |
| CAT/USDT | $822.72 | +0.04% | $373.6K | $271.7K | 0.0000% | — | — / — | — | |
| CAT/USDT | $0.00000224 | +0.90% | $128.8K | $427.9K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| CAT/USDT | $820.20 | -1.09% | $7.5K | $167.2K | 0.0000% | — | — / — | — | |
| CAT/USDT | $0.0000013 | -2.33% | $783.66 | $3.3K | +0.4974% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$1.28M → $987.1K
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0000% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding CAT theo sàn
Vị thế mở CAT theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.82B | 17.35% | -0.72% | -2.03% | |
| $2.35B | 5.22% | -1.23% | -0.09% | |
| $4.72B | 10.47% | -0.24% | -0.71% | |
| $2.74B | 6.08% | -0.51% | +3.90% | |
| $4.38B | 9.71% | -1.35% | -5.04% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $747.12M | 1.66% | +1.03% | -0.41% | |
| $828.61M | 1.84% | -0.43% | -3.74% | |
| $502.00M | 1.11% | +1.79% | +1.12% | |
| $35.10M | 0.08% | +0.32% | +1.67% | |
| CCME | $10.04B | 22.28% | — | 0.00% |
| $93.14M | 0.21% | +2.11% | -3.62% | |
| $514.59M | 1.14% | +0.84% | -0.33% | |
| $17.10M | 0.04% | -10.30% | -2.08% | |
| $3.16B | 7.01% | +3.49% | -1.71% | |
| $191.15M | 0.42% | +3.19% | +3.56% | |
| $865.01M | 1.92% | -11.65% | -13.50% | |
| $175.15M | 0.39% | -1.14% | +1.18% | |
| $4.31B | 9.57% | +1.52% | -7.04% | |
| $7.71M | 0.02% | +0.91% | +3.49% | |
| $1.53B | 3.39% | -1.20% | -1.67% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.