Dữ liệu thị trường & phái sinh CARDS

CARDS logo CARDS Giá$0.189474-5.43% (24h)
Vốn hóa$133.53M#250
Khối lượng 24h$5.81MHợp đồng tương lai $9.5K
Vị thế mở$44.61B-3.13% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh

Nguồn cung

Cung lưu hành704.77M Tổng cung1.98B Cung tối đa2.00B

Thanh lý CARDS (Long / Short)

Khung thời gianLongShortTổngSố lượng
1h — — — 0
4h — — — 0
12h — — — 0
24h — — — 0

Chi tiết theo sàn

Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.

Sàn giao dịchCặpGiá24h %Khối lượng 24hVị thế mởPhí fundingTỷ lệ L/SThanh lý 24h (L/S)Thanh khoản ±2%
LBank logoLbank CARDS/USDT $0.1901 -5.33% $5.62M — -0.0100% — — / — —
Aster logoAster CARDS/USDT $0.1999 -2.39% $27.9K $33.3K +0.0096% — — / — —

Xu hướng vị thế mở (7d)

$23.4K → $33.0K

Phí funding CARDS theo sàn

Aster logoAster +0.0096% LBank logoLBank -0.0100%

Vị thế mở CARDS theo sàn

Sàn giao dịchVị thế mởChia sẻ4h %24h %
Binance logoBinance $7.76B 17.40% -1.90% -3.26%
OKX logoOKX $2.32B 5.20% -4.24% -1.81%
Bybit logoBybit $4.64B 10.40% -1.94% -2.26%
Bitget logoBitget $2.71B 6.07% -2.87% +2.70%
Gate logoGate $4.31B 9.66% -2.58% -6.56%
CoinEx logoCoinEx $45.96M 0.10% 0.00% 0.00%
Bitfinex logoBitfinex $744.22M 1.67% +0.23% -0.72%
Deribit logoDeribit $808.92M 1.81% -1.73% -6.24%
Aster logoAster $498.57M 1.12% +0.50% +0.49%
Backpack logoBackpack $34.62M 0.08% -0.65% +0.66%
CCME $10.04B 22.51% — 0.00%
Coinbase logoCoinbase $92.60M 0.21% +0.69% -4.20%
Crypto.com logoCrypto.com $512.77M 1.15% +0.08% -0.74%
dYdX logodYdX $17.11M 0.04% -6.50% -2.00%
Hyperliquid logoHyperliquid $2.94B 6.58% -4.17% -8.40%
Kraken logoKraken $193.09M 0.43% +3.63% +1.13%
KuCoin logoKuCoin $985.14M 2.21% +0.25% -1.37%
Lighter logoLighter $179.92M 0.40% +0.72% +3.54%
MEXC logoMEXC $4.26B 9.55% -0.28% -8.80%
Paradex logoParadex $7.69M 0.02% +0.17% +3.22%
WhiteBIT logoWhiteBIT $1.52B 3.40% -2.35% -2.99%

Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.