Dữ liệu thị trường & phái sinh CAP
Vốn hóa$87.42M#335
Khối lượng 24h$36.13MHợp đồng tương lai $3.98M
Vị thế mở$45.33B-1.31% (24h)
Thanh lý 24h$22.6K43 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành1.56B
Tổng cung10.00B
Cung tối đa10.00B
Hiệu suất
4h+0.32%
24h+4.80%
7d+22.96%
30d-18.62%
90d+103.10%
Thanh lý CAP (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | $16.69 | $288.51 | $305.20 | 2 |
| 4h | $785.01 | $288.51 | $1.1K | 5 |
| 12h | $7.7K | $1.3K | $9.1K | 15 |
| 24h | $10.9K | $11.7K | $22.6K | 43 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAP/USDT | $0.0562 | +5.34% | $11.99M | $10.35M | +0.0050% | 0.58 | $9.4K / $681.66 | — | |
| CAP/USDT | $0.05622 | +5.40% | $6.60M | $1.94M | — | 1.04 | $0 / $941.46 | — | |
| CAP/USDT | $0.05618 | +5.36% | $6.36M | $3.96M | +0.0385% | 1.15 | $1.4K / $10.1K | — | |
| CAP/USDT | $0.0562 | +5.63% | $2.18M | $3.31M | +0.0300% | — | — / — | — | |
| CAP/USDT | $0.0562 | +5.40% | $1.68M | — | +0.0336% | — | — / — | — | |
| CAP/USDT | $0.05636 | +5.56% | $1.11M | $1.10M | +0.0221% | 0.87 | — / — | — | |
| CAP/USDT | $0.0562 | +5.30% | $1.02M | $310.0K | +0.0126% | 1.31 | $16.01 / $0 | — | |
| CAP/USDT | $0.0562 | +5.48% | $467.3K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| CAP/USDT | $0.0562 | +0.80% | $293.6K | $396.0K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| CAP/USDT | $0.05628 | +7.53% | $9.8K | $14.0K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| CAP/USDT | $0.056166 | +1.02% | $2.6K | $25.4K | +0.0096% | — | — / — | — | |
| CAP/USDT | $0.055992 | +8.61% | $117.68 | $8.7K | +0.0214% | — | — / — | — | |
| CAP/USDT | — | — | $0 | $16.0K | +0.0050% | 1.04 | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$22.26M → $21.36M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding CAP theo sàn
Vị thế mở CAP theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.84B | 17.29% | -1.54% | -1.57% | |
| $2.36B | 5.21% | -3.02% | +0.46% | |
| $4.77B | 10.52% | -1.13% | +0.74% | |
| $2.76B | 6.08% | -0.21% | +4.07% | |
| $4.42B | 9.75% | -2.00% | -4.49% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $747.22M | 1.65% | +0.64% | +0.10% | |
| $827.40M | 1.83% | -1.60% | -4.14% | |
| $499.72M | 1.10% | +0.62% | +1.25% | |
| $35.33M | 0.08% | -1.04% | +4.46% | |
| CCME | $10.04B | 22.15% | — | 0.00% |
| $92.80M | 0.20% | +0.75% | -3.55% | |
| $516.22M | 1.14% | +0.78% | +0.44% | |
| $17.16M | 0.04% | -7.22% | +4.93% | |
| $3.17B | 6.99% | +3.31% | -0.72% | |
| $188.36M | 0.42% | -1.43% | +4.30% | |
| $990.97M | 2.19% | +12.65% | -0.41% | |
| $174.14M | 0.38% | -3.01% | +1.69% | |
| $4.30B | 9.48% | +1.36% | -7.82% | |
| $7.72M | 0.02% | +1.43% | +4.14% | |
| $1.53B | 3.38% | -1.65% | -1.06% |
Thanh lý CAP theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — CAP (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 13 giờ trước | CAPUSDT | Short | $0.05862 | $8.2K | |
| 10 giờ trước | CAPUSDT | Long | $0.05135 | $5.9K | |
| 19 giờ trước | CAPUSDT | Short | $0.05568 | $1.7K | |
| 13 giờ trước | CAPUSDT | Long | $0.04929 | $1.1K | |
| 13 giờ trước | CAPUSDT | Long | $0.04971 | $755.09 | |
| 7 giờ trước | CAPUSDT | Long | $0.05246 | $732.34 | |
| 7 giờ trước | CAPUSDT | Short | $0.05487 | $652.95 | |
| 2 giờ trước | CAPUSDT | Long | $0.05268 | $614.30 | |
| 18 giờ trước | CAPUSDT | Long | $0.05063 | $481.14 | |
| 57 phút trước | CAPUSDT | Short | $0.05657 | $288.51 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.