Dữ liệu thị trường & phái sinh BTW
Vốn hóa$2.71B#40
Khối lượng 24h$34.85MHợp đồng tương lai $82.54M
Vị thế mở$45.11B-2.30% (24h)
Thanh lý 24h$1.37M1,353 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành2.71B
Tổng cung10.00B
Cung tối đa10.00B
Hiệu suất
4h+8.84%
24h+17.98%
7d+73.15%
30d+203.08%
90d+2,530.41%
Thanh lý BTW (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | $256.9K | $66.2K | $323.1K | 247 |
| 4h | $257.4K | $131.6K | $389.0K | 353 |
| 12h | $469.8K | $560.2K | $1.03M | 1,019 |
| 24h | $478.4K | $887.2K | $1.37M | 1,353 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BTW/USDT | $0.9598 | -18.18% | $319.35M | $111.60M | +0.0111% | 0.84 | $255.8K / $680.0K | $106.3K | |
| BTW/USDT | $0.96257 | -17.92% | $69.22M | $23.70M | +0.0050% | 0.70 | $173.2K / $134.6K | $40.5K | |
| BTW/USDT | $0.962449 | -17.58% | $27.01M | $4.19M | -0.0135% | 0.48 | $20.7K / $28.4K | $278.7K | |
| BTW/USDT | $0.96111 | -17.92% | $22.07M | $28.79M | +0.0488% | 0.36 | $14.4K / $22.5K | — | |
| BTW/USDT | $0.9606 | -18.23% | $16.26M | $9.31M | +0.0110% | — | — / — | — | |
| BTW/USDT | $0.965 | -17.73% | $11.36M | — | +0.0212% | — | — / — | — | |
| BTW/USDT | $0.962136 | -17.53% | $6.38M | $8.41M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| BTW/USDT | $0.9664 | -17.66% | $6.08M | $7.79M | +0.0511% | — | — / — | — | |
| BTW/USDT | $0.97816 | -16.65% | $6.06M | $1.99M | +0.0091% | — | $0 / $1.4K | — | |
| BTW/USDT | $0.60827 | -9.13% | $2.03M | — | +0.0572% | — | — / — | — | |
| BTW/USDT | $0.954309 | -18.78% | $1.40M | $147.2K | +0.0050% | 0.39 | $14.4K / $20.2K | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$206.94M → $281.89M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0363% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding BTW theo sàn
Vị thế mở BTW theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.90B | 17.51% | -1.14% | -1.29% | |
| $2.41B | 5.33% | -0.64% | +1.95% | |
| $4.72B | 10.47% | -2.02% | -0.74% | |
| $2.78B | 6.16% | +0.65% | +5.27% | |
| $4.42B | 9.79% | -2.61% | -5.89% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $741.32M | 1.64% | +0.44% | -0.85% | |
| $823.25M | 1.83% | -2.13% | -5.56% | |
| $495.60M | 1.10% | +1.16% | +0.10% | |
| $34.77M | 0.08% | -1.62% | +2.70% | |
| CCME | $10.04B | 22.26% | — | 0.00% |
| $91.87M | 0.20% | +0.38% | -4.90% | |
| $511.77M | 1.13% | +0.32% | -0.64% | |
| $18.26M | 0.04% | -15.58% | +11.46% | |
| $3.06B | 6.77% | +0.48% | -5.38% | |
| $186.20M | 0.41% | +1.23% | +1.15% | |
| $869.08M | 1.93% | -2.42% | -12.79% | |
| $178.85M | 0.40% | -0.23% | +3.27% | |
| $4.23B | 9.38% | +0.10% | -10.05% | |
| $7.67M | 0.02% | -3.34% | +3.34% | |
| $1.55B | 3.43% | -1.10% | -0.35% |
Tỷ lệ Long/Short BTW
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 45.7% | — | 66.8% | 54.2% | |
| 41.2% | — | — | — | |
| 26.2% | — | — | — | |
| 32.5% | — | 53.0% | 7.5% | |
| 28.3% | — | — | — |
Thanh lý BTW theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — BTW (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 33 phút trước | BTWUSDT | Short | $1.1309 | $15.9K | |
| 12 giờ trước | BTWUSDT | Short | $1.3319 | $15.9K | |
| 16 giờ trước | BTWUSDT | Short | $1.2803 | $15.9K | |
| 17 giờ trước | BTWUSDT | Short | $1.2768 | $15.8K | |
| 1 giờ trước | BTWUSDT | Short | $1.4564 | $15.7K | |
| 44 phút trước | BTWUSDT | Short | $1.4665 | $15.7K | |
| 10 giờ trước | BTWUSDT | Short | $1.3639 | $15.7K | |
| 17 giờ trước | BTWUSDT | Short | $1.2841 | $15.7K | |
| 8 giờ trước | BTWUSDT | Short | $1.5007 | $15.2K | |
| 8 giờ trước | BTWUSDT | Short | $1.4973 | $15.0K |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.