Dữ liệu thị trường & phái sinh BTT
Vốn hóa$368.29M#132
Khối lượng 24h$20.33MHợp đồng tương lai $62.5K
Vị thế mở$45.20B-1.59% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành987,037.89B
Tổng cung990,000.00B
Cung tối đa990,000.00B
Thanh lý BTT (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | — | — | — | 0 |
| 24h | — | — | — | 0 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
Xu hướng vị thế mở (7d)
$17.6K → $17.9K
Phí funding BTT theo sàn
Vị thế mở BTT theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.84B | 17.35% | -1.49% | -1.52% | |
| $2.36B | 5.23% | -2.92% | +0.56% | |
| $4.74B | 10.49% | -1.72% | +0.14% | |
| $2.76B | 6.10% | -0.20% | +4.09% | |
| $4.46B | 9.87% | -1.15% | -3.66% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $748.38M | 1.66% | +0.80% | +0.25% | |
| $826.08M | 1.83% | -1.75% | -4.30% | |
| $499.55M | 1.11% | +0.58% | +1.21% | |
| $35.03M | 0.08% | -1.88% | +3.57% | |
| CCME | $10.04B | 22.21% | — | 0.00% |
| $92.66M | 0.21% | +0.59% | -3.70% | |
| $515.69M | 1.14% | +0.67% | +0.33% | |
| $17.98M | 0.04% | -2.76% | +9.98% | |
| $3.15B | 6.96% | +2.63% | -1.37% | |
| $188.62M | 0.42% | -1.29% | +4.45% | |
| $866.29M | 1.92% | -1.53% | -12.94% | |
| $180.63M | 0.40% | +0.60% | +5.47% | |
| $4.29B | 9.48% | +1.07% | -8.08% | |
| $7.74M | 0.02% | +1.61% | +4.33% | |
| $1.54B | 3.41% | -1.18% | -0.58% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.