Dữ liệu thị trường & phái sinh BTGOON

BTGOON logo BTGOON Giá$4.9900+2.04% (24h)
Vốn hóa$376.8K#1986
Khối lượng 24h$8.4K
Vị thế mở$44.44B-3.15% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh

Nguồn cung

Cung lưu hành75.6K Tổng cung75.6K Cung tối đa—

Thanh lý BTGOON (Long / Short)

Khung thời gianLongShortTổngSố lượng
1h — — — 0
4h — — — 0
12h — — — 0
24h — — — 0

Chi tiết theo sàn

Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.

Sàn giao dịchCặpGiá24h %Khối lượng 24hVị thế mởPhí fundingTỷ lệ L/SThanh lý 24h (L/S)Thanh khoản ±2%
Gate logoGate BTGOON/USDT $7.5600 +4.56% $16.4K $44.3K 0.0000% — — / — —

Xu hướng vị thế mở (7d)

$44.3K → $44.3K

Vị thế mở BTGOON theo sàn

Sàn giao dịchVị thế mởChia sẻ4h %24h %
Binance logoBinance $7.75B 17.44% -1.58% -3.20%
OKX logoOKX $2.33B 5.25% -1.19% -1.05%
Bybit logoBybit $4.64B 10.44% -1.79% -1.56%
Bitget logoBitget $2.70B 6.07% -2.08% +3.08%
Gate logoGate $4.28B 9.63% -3.55% -6.79%
CoinEx logoCoinEx $45.96M 0.10% 0.00% 0.00%
Bitfinex logoBitfinex $743.08M 1.67% -0.28% -0.64%
Deribit logoDeribit $810.47M 1.82% -1.66% -6.12%
Aster logoAster $498.31M 1.12% +0.11% +0.66%
Backpack logoBackpack $33.98M 0.08% -3.19% -2.12%
CCME $10.04B 22.60% — 0.00%
Coinbase logoCoinbase $92.49M 0.21% +0.67% -4.01%
Crypto.com logoCrypto.com $512.84M 1.15% +0.06% -0.46%
dYdX logodYdX $17.09M 0.04% -4.20% +1.32%
Hyperliquid logoHyperliquid $2.91B 6.55% -6.86% -8.03%
Kraken logoKraken $189.50M 0.43% +1.00% +0.46%
KuCoin logoKuCoin $858.27M 1.93% -12.99% -13.87%
Lighter logoLighter $178.36M 0.40% -0.50% +2.80%
MEXC logoMEXC $4.28B 9.64% -0.69% -7.98%
Paradex logoParadex $7.75M 0.02% +0.71% +4.28%
WhiteBIT logoWhiteBIT $1.52B 3.41% -1.39% -2.70%

Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.