Dữ liệu thị trường & phái sinh BSB
Vốn hóa$22.63M#926
Khối lượng 24h$5.01MHợp đồng tương lai $44.27M
Vị thế mở$45.37B-1.22% (24h)
Thanh lý 24h$15.8K47 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành236.30M
Tổng cung1.00B
Cung tối đa1.00B
Hiệu suất
4h-1.63%
24h-9.21%
7d-9.21%
30d-9.20%
90d-58.57%
Thanh lý BSB (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $861.23 | $0 | $861.23 | 7 |
| 12h | $6.6K | $0 | $6.6K | 23 |
| 24h | $15.4K | $368.10 | $15.8K | 47 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BSB/USDT | $0.09667 | -8.88% | $3.23M | $5.18M | +0.0050% | 4.00 | $6.8K / $0 | — | |
| BSB/USDT | $0.09656 | -8.85% | $1.93M | $486.9K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| BSB/USDT | $0.09668 | -8.78% | $1.90M | $1.05M | — | 4.96 | $5.1K / $0 | — | |
| BSB/USDT | $0.09654 | -8.87% | $1.69M | $6.66M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| BSB/USDT | $0.09657 | -8.87% | $1.28M | $2.51M | -0.0376% | 2.29 | $1.7K / $368.10 | — | |
| BSB/USDT | $0.09683 | -8.61% | $429.5K | $3.20M | +0.0050% | 1.57 | $277.99 / $0 | — | |
| BSB/USDT | $0.09664 | -8.92% | $163.5K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| BSB/USDT | $0.09673 | +0.78% | $132.4K | $897.1K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| BSB/USDT | $0.09663 | -8.77% | $124.0K | $569.7K | +0.0119% | 1.98 | $1.5K / $0 | — | |
| BSB/USDT | $0.09626 | -9.21% | $24.5K | $38.8K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| BSB/USDT | — | — | $0 | $60.5K | +0.0050% | 1.20 | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$15.72M → $14.05M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding BSB theo sàn
Vị thế mở BSB theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.87B | 17.35% | -1.14% | -1.17% | |
| $2.37B | 5.22% | -2.64% | +0.85% | |
| $4.75B | 10.47% | -1.46% | +0.41% | |
| $2.75B | 6.07% | -0.38% | +3.90% | |
| $4.46B | 9.83% | -1.15% | -3.66% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $748.70M | 1.65% | +0.84% | +0.30% | |
| $827.06M | 1.82% | -1.64% | -4.18% | |
| $499.55M | 1.10% | +0.58% | +1.21% | |
| $35.26M | 0.08% | -1.22% | +4.26% | |
| CCME | $10.04B | 22.13% | — | 0.00% |
| $92.95M | 0.20% | +0.91% | -3.40% | |
| $515.28M | 1.14% | +0.60% | +0.26% | |
| $17.99M | 0.04% | -2.75% | +9.99% | |
| $3.15B | 6.95% | +2.85% | -1.17% | |
| $188.61M | 0.42% | -1.30% | +4.44% | |
| $992.21M | 2.19% | +12.79% | -0.28% | |
| $174.11M | 0.38% | -3.03% | +1.67% | |
| $4.29B | 9.45% | +1.15% | -8.01% | |
| $7.73M | 0.02% | +1.55% | +4.27% | |
| $1.54B | 3.39% | -1.26% | -0.67% |
Tỷ lệ Long/Short BSB
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 80.0% | — | — | — |
Thanh lý BSB theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — BSB (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 13 giờ trước | BSBUSDT | Long | $0.09617 | $3.6K | |
| 11 giờ trước | BSBUSDT | Long | $0.10047 | $2.8K | |
| 14 giờ trước | BSBUSDT | Long | $0.10037 | $1.3K | |
| 13 giờ trước | BSBUSDT | Long | $0.09635 | $1.3K | |
| 8 giờ trước | BSBUSDT | Long | $0.0982 | $1.1K | |
| 14 giờ trước | BSBUSDT | Long | $0.102134 | $599.53 | |
| 2 giờ trước | BSBUSDT | Long | $0.09658 | $508.01 | |
| 7 giờ trước | BSBUSDT | Long | $0.09316 | $435.43 | |
| 8 giờ trước | BSBUSDT | Long | $0.09772 | $390.88 | |
| 19 giờ trước | BSBUSDT | Short | $0.11019 | $366.38 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.