Dữ liệu thị trường & phái sinh BREV
Vốn hóa$21.03M#966
Khối lượng 24h$3.11MHợp đồng tương lai $11.89M
Vị thế mở$45.30B-1.37% (24h)
Thanh lý 24h$16.0K19 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành250.00M
Tổng cung1.00B
Cung tối đa1.00B
Hiệu suất
4h+0.47%
24h-5.07%
7d-0.98%
30d+19.77%
90d+23.79%
YTD-79.09%
Thanh lý BREV (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | $4.7K | $10.24 | $4.7K | 10 |
| 24h | $15.5K | $554.89 | $16.0K | 19 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BREV/USDT | $0.08468 | -5.31% | $2.27M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| BREV/USDT | $0.08467 | -5.43% | $1.65M | $1.46M | +0.0050% | 2.94 | $15.4K / $10.24 | — | |
| BREV/USDT | $0.08469 | -5.41% | $1.31M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| BREV/USDT | $0.0846 | -5.38% | $388.9K | $465.8K | — | — | — / — | — | |
| BREV/USDT | $0.08444 | 0.00% | $348.9K | $270.4K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| BREV/USDT | $0.08461 | -5.35% | $199.6K | $566.5K | +0.0050% | — | $67.52 / $544.65 | — | |
| BREV/USDT | $0.08468 | -5.41% | $139.4K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| BREV/USDT | $0.0847 | +0.76% | $108.8K | $3.47M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| BREV/USDT | $0.0847 | -5.25% | $106.4K | $330.7K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| BREV/USDT | $0.0847 | -5.26% | $75.6K | $44.0K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| BREV/USDT | $0.08499 | -4.83% | $70.4K | $407.9K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| BREV/USDT | $0.08389 | -6.87% | $1.9K | $13.3K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| BREV/USDT | $0.08331 | -8.41% | $2.56 | $2.2K | +0.0117% | — | — / — | — | |
| BREV/USDT | — | — | $0 | $499.24 | -0.3274% | — | — / — | — | |
| BREV/USDT | — | — | $0 | $15.64 | 0.0000% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$7.29M → $7.00M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding BREV theo sàn
Vị thế mở BREV theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.84B | 17.30% | -1.54% | -1.57% | |
| $2.36B | 5.21% | -3.02% | +0.46% | |
| $4.77B | 10.52% | -1.13% | +0.74% | |
| $2.75B | 6.08% | -0.30% | +3.98% | |
| $4.41B | 9.73% | -2.23% | -4.71% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $746.95M | 1.65% | +0.61% | +0.06% | |
| $827.28M | 1.83% | -1.61% | -4.16% | |
| $501.42M | 1.11% | +0.96% | +1.59% | |
| $34.97M | 0.08% | -2.06% | +3.38% | |
| CCME | $10.04B | 22.16% | — | 0.00% |
| $92.69M | 0.20% | +0.63% | -3.67% | |
| $515.80M | 1.14% | +0.70% | +0.36% | |
| $17.15M | 0.04% | -7.27% | +4.87% | |
| $3.16B | 6.98% | +3.21% | -0.82% | |
| $188.36M | 0.42% | -1.43% | +4.30% | |
| $989.99M | 2.19% | +12.54% | -0.51% | |
| $174.02M | 0.38% | -3.08% | +1.62% | |
| $4.29B | 9.47% | +1.23% | -7.93% | |
| $7.73M | 0.02% | +1.45% | +4.16% | |
| $1.53B | 3.38% | -1.77% | -1.18% |
Tỷ lệ Long/Short BREV
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 74.6% | — | — | — |
Thanh lý BREV theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — BREV (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 14 giờ trước | BREVUSDT | Long | $0.08598 | $6.6K | |
| 14 giờ trước | BREVUSDT | Long | $0.0871 | $3.6K | |
| 9 giờ trước | BREVUSDT | Long | $0.08332 | $2.4K | |
| 9 giờ trước | BREVUSDT | Long | $0.08249 | $1.2K | |
| 11 giờ trước | BREVUSDT | Long | $0.08465 | $709.20 | |
| 22 giờ trước | BREVUSDT | Short | $0.09163 | $544.28 | |
| 13 giờ trước | BREVUSDT | Long | $0.08566 | $487.92 | |
| 8 giờ trước | BREVUSDT | Long | $0.08207 | $93.89 | |
| 11 giờ trước | BREVUSDT | Long | $0.08415 | $93.41 | |
| 13 giờ trước | BREVUSDT | Long | $0.0854 | $85.40 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.