Dữ liệu thị trường & phái sinh BRETT
Vốn hóa$55.68M#482
Khối lượng 24h$5.25MHợp đồng tương lai $6.44M
Vị thế mở$45.30B-1.36% (24h)
Thanh lý 24h$39.8K60 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành9.91B
Tổng cung9.91B
Cung tối đa10.00B
Hiệu suất
4h-3.93%
24h-11.72%
7d-6.20%
30d+10.11%
90d+10.97%
1Y-86.59%
YTD-62.89%
Thanh lý BRETT (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $14.4K | $0 | $14.4K | 15 |
| 12h | $27.7K | $315.20 | $28.0K | 32 |
| 24h | $39.4K | $349.42 | $39.8K | 60 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BRETT/USDT | $0.005621 | -9.10% | $3.00M | $1.26M | +0.0050% | — | $19.2K / $349.30 | — | |
| BRETT/USDT | $0.005609 | -9.11% | $1.69M | $1.82M | +0.0050% | — | $9.2K / $0.12 | — | |
| BRETT/USDT | $0.005617 | -9.52% | $1.48M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| BRETT/USDT | $0.005621 | -9.02% | $1.34M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| BRETT/USDT | $0.005618 | -9.15% | $635.5K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| BRETT/USDT | $0.005637 | -8.86% | $578.2K | $1.33M | +0.0050% | — | $7.3K / $0 | — | |
| BRETT/USDT | $0.005622 | -9.35% | $345.0K | $120.9K | — | — | $2.7K / $0 | — | |
| BRETT/USDT | $0.005625 | -9.16% | $313.0K | $298.9K | +0.0013% | — | — / — | — | |
| BRETT/USDT | $0.005598 | 0.00% | $233.8K | $255.6K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| BRETT/USDT | $0.005609 | -9.33% | $217.4K | $276.7K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| BRETT/USDT | $0.005621 | +1.64% | $217.3K | $10.14M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| BRETT/USDT | $0.005608 | -9.62% | $68.8K | $423.0K | +0.0050% | — | $975.01 / $0 | — | |
| BRETT/USDT | $0.005641 | -9.66% | $40.7K | $40.9K | +0.0053% | — | — / — | — | |
| BRETT/USDT | $0.00526 | 0.00% | $24.5K | $14.7K | +0.0426% | — | — / — | — | |
| BRETT/USDT | — | — | $0 | $26.4K | +0.2988% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$18.46M → $15.87M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding BRETT theo sàn
Vị thế mở BRETT theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.83B | 17.29% | -1.64% | -1.66% | |
| $2.35B | 5.18% | -3.48% | -0.02% | |
| $4.76B | 10.50% | -1.31% | +0.55% | |
| $2.75B | 6.07% | -0.41% | +3.87% | |
| $4.43B | 9.78% | -1.82% | -4.32% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $747.74M | 1.65% | +0.71% | +0.17% | |
| $827.86M | 1.83% | -1.54% | -4.09% | |
| $499.02M | 1.10% | +0.48% | +1.11% | |
| $35.61M | 0.08% | -0.26% | +5.28% | |
| CCME | $10.04B | 22.16% | — | 0.00% |
| $93.02M | 0.21% | +0.99% | -3.33% | |
| $515.63M | 1.14% | +0.66% | +0.32% | |
| $17.14M | 0.04% | -7.32% | +4.82% | |
| $3.17B | 6.99% | +3.24% | -0.79% | |
| $188.46M | 0.42% | -1.38% | +4.36% | |
| $989.73M | 2.18% | +12.51% | -0.53% | |
| $174.20M | 0.38% | -2.98% | +1.72% | |
| $4.31B | 9.51% | +1.59% | -7.61% | |
| $7.72M | 0.02% | +1.37% | +4.08% | |
| $1.53B | 3.38% | -1.90% | -1.31% |
Thanh lý BRETT theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — BRETT (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 giờ trước | BRETTUSDT | Long | $0.005402 | $4.9K | |
| 14 giờ trước | BRETTUSDT | Long | $0.00579 | $4.9K | |
| 9 giờ trước | BRETTUSDT | Long | $0.005535 | $4.6K | |
| 8 giờ trước | BRETTUSDT | Long | $0.00551 | $4.6K | |
| 3 giờ trước | BRETTUSDT | Long | $0.005487 | $2.9K | |
| 3 giờ trước | BRETTUSDT | Long | $0.005483 | $2.3K | |
| 2 giờ trước | BRETTUSDT | Long | $0.005356 | $1.8K | |
| 15 giờ trước | BRETTUSDT | Long | $0.006008 | $1.7K | |
| 9 giờ trước | BRETTUSDT | Long | $0.005539 | $1.6K | |
| 8 giờ trước | BRETTUSDT | Long | $0.005513 | $1.3K |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.