Dữ liệu thị trường & phái sinh BNX

BNX logo BNX Giá$41.30-0.87% (24h)
Vốn hóa$26.84M#821
Khối lượng 24h$136.93
Vị thế mở$44.46B-3.19% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh

Nguồn cung

Cung lưu hành649.9K Tổng cung649.9K Cung tối đa21.00M

Thanh lý BNX (Long / Short)

Khung thời gianLongShortTổngSố lượng
1h — — — 0
4h — — — 0
12h — — — 0
24h — — — 0

Chi tiết theo sàn

Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.

Sàn giao dịchCặpGiá24h %Khối lượng 24hVị thế mởPhí fundingTỷ lệ L/SThanh lý 24h (L/S)Thanh khoản ±2%
Binance logoBinance BNX/USDT — — $0 — 0.0000% — — / — —
Bitunix logoBitunix BNX/USDT — — $0 — 0.0000% — — / — —

Xu hướng phí funding (7d, Binance)

0.0000% (phí theo giờ mới nhất)

Phí funding BNX theo sàn

Binance logoBinance 0.0000% Bitunix logoBitunix 0.0000%

Vị thế mở BNX theo sàn

Sàn giao dịchVị thế mởChia sẻ4h %24h %
Binance logoBinance $7.72B 17.36% -1.30% -3.68%
OKX logoOKX $2.34B 5.26% -0.73% -1.42%
Bybit logoBybit $4.61B 10.38% -2.85% -2.17%
Bitget logoBitget $2.69B 6.05% -2.04% +2.51%
Gate logoGate $4.27B 9.61% -3.41% -7.33%
CoinEx logoCoinEx $45.96M 0.10% 0.00% 0.00%
Bitfinex logoBitfinex $741.33M 1.67% -0.72% -1.11%
Deribit logoDeribit $810.86M 1.82% -2.05% -6.11%
Aster logoAster $496.77M 1.12% -0.95% +0.23%
Backpack logoBackpack $33.75M 0.08% -5.05% -2.70%
CCME $10.04B 22.59% — 0.00%
Coinbase logoCoinbase $91.85M 0.21% -1.28% -5.01%
Crypto.com logoCrypto.com $511.21M 1.15% -0.65% -0.98%
dYdX logodYdX $17.05M 0.04% -0.37% +0.97%
Hyperliquid logoHyperliquid $2.89B 6.50% -8.59% -8.70%
Kraken logoKraken $187.84M 0.42% -2.08% -0.60%
KuCoin logoKuCoin $980.97M 2.21% -0.76% -1.75%
Lighter logoLighter $179.84M 0.40% +2.78% +2.16%
MEXC logoMEXC $4.28B 9.63% -0.67% -7.63%
Paradex logoParadex $7.92M 0.02% +2.74% +6.50%
WhiteBIT logoWhiteBIT $1.51B 3.40% -1.11% -3.13%

Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.