Dữ liệu thị trường & phái sinh BNIU
Vốn hóa$507.5K#1904
Khối lượng 24h$0
Vị thế mở$44.23B-2.97% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành160.1K
Tổng cung160.1K
Cung tối đa—
Thanh lý BNIU (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | — | — | — | 0 |
| 24h | — | — | — | 0 |
Vị thế mở BNIU theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.72B | 17.45% | -0.44% | -3.47% | |
| $2.38B | 5.38% | +1.08% | -1.19% | |
| $4.61B | 10.42% | -0.50% | -1.59% | |
| $2.68B | 6.05% | -0.54% | +0.64% | |
| $4.23B | 9.57% | -1.18% | -6.06% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $741.45M | 1.68% | -0.47% | +0.47% | |
| $818.34M | 1.85% | +0.87% | -3.37% | |
| $494.33M | 1.12% | -0.93% | +0.64% | |
| $39.18M | 0.09% | +15.77% | +17.42% | |
| CCME | $10.04B | 22.70% | — | 0.00% |
| $89.38M | 0.20% | -2.80% | -5.40% | |
| $508.96M | 1.15% | -0.73% | -0.31% | |
| $20.26M | 0.05% | +18.94% | +7.18% | |
| $2.80B | 6.34% | -2.52% | -10.34% | |
| $177.13M | 0.40% | -4.76% | -0.18% | |
| $848.97M | 1.92% | -13.74% | -13.58% | |
| $177.81M | 0.40% | -0.47% | -0.09% | |
| $4.29B | 9.69% | -0.34% | -4.40% | |
| $7.94M | 0.02% | -0.31% | +4.75% | |
| $1.52B | 3.43% | -0.10% | -2.81% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.