Dữ liệu thị trường & phái sinh BEAT
Vốn hóa$30.20M#768
Khối lượng 24h$4.04MHợp đồng tương lai $679.68M
Vị thế mở$45.22B-2.05% (24h)
Thanh lý 24h$230.7K376 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành341.77M
Tổng cung1.00B
Cung tối đa1.00B
Hiệu suất
4h-2.21%
24h-9.34%
7d+2.08%
30d-35.26%
90d-96.96%
YTD-92.08%
Thanh lý BEAT (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | $2.3K | $0 | $2.3K | 10 |
| 4h | $20.4K | $0 | $20.4K | 41 |
| 12h | $73.6K | $0 | $73.6K | 98 |
| 24h | $229.1K | $1.7K | $230.7K | 376 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BEAT/USDT | $0.08807 | -9.40% | $13.70M | $5.02M | — | 4.44 | $68.2K / $0 | — | |
| BEAT/USDT | $0.088 | -9.37% | $12.13M | $7.39M | +0.0050% | 3.25 | $102.2K / $1.6K | — | |
| BEAT/USDT | $0.0879 | -9.66% | $7.78M | $6.39M | +0.0093% | — | — / — | — | |
| BEAT/USDT | $0.088 | -9.47% | $7.04M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| BEAT/USDT | $0.0881 | -9.54% | $4.08M | $5.22M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| BEAT/USDT | $0.08804 | -9.34% | $3.32M | $4.30M | +0.0050% | 4.39 | $37.7K / $14.62 | — | |
| BEAT/USDT | $0.088 | -9.47% | $3.27M | $3.19M | +0.0100% | 2.68 | $13.6K / $0 | — | |
| BEAT/USDT | $0.08806 | -9.45% | $1.71M | $1.16M | +0.0050% | 0.88 | $5.0K / $0 | — | |
| BEAT/USDT | $0.08811 | -9.30% | $920.0K | $2.17M | +0.0097% | — | — / — | — | |
| BEAT/USDT | $0.0881 | -9.27% | $669.7K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| BEAT/USDT | $0.08852 | -9.44% | $83.3K | $124.1K | +0.0050% | 1.91 | $2.4K / $0 | — | |
| BEAT/USDT | $0.088 | -9.28% | $42.5K | $37.3K | +0.0050% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$30.25M → $28.37M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding BEAT theo sàn
Vị thế mở BEAT theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.90B | 17.46% | -1.14% | -1.29% | |
| $2.41B | 5.32% | -0.64% | +1.95% | |
| $4.73B | 10.45% | -1.99% | -0.70% | |
| $2.78B | 6.15% | +0.64% | +5.26% | |
| $4.42B | 9.77% | -2.61% | -5.89% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $741.32M | 1.64% | +0.44% | -0.85% | |
| $823.30M | 1.82% | -2.12% | -5.55% | |
| $495.60M | 1.10% | +1.16% | +0.10% | |
| $34.78M | 0.08% | -1.57% | +2.75% | |
| CCME | $10.04B | 22.20% | — | 0.00% |
| $91.75M | 0.20% | +0.25% | -5.02% | |
| $511.65M | 1.13% | +0.29% | -0.66% | |
| $18.26M | 0.04% | -15.58% | +11.46% | |
| $3.06B | 6.76% | +0.44% | -5.42% | |
| $186.22M | 0.41% | +1.25% | +1.16% | |
| $980.98M | 2.17% | +10.15% | -1.56% | |
| $178.75M | 0.40% | -0.29% | +3.21% | |
| $4.23B | 9.36% | +0.12% | -10.03% | |
| $7.67M | 0.02% | -3.42% | +3.26% | |
| $1.55B | 3.43% | -1.10% | -0.35% |
Tỷ lệ Long/Short BEAT
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 76.5% | — | — | — |
Thanh lý BEAT theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — BEAT (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 8 giờ trước | BEATUSDT | Long | $0.08941 | $10.4K | |
| 11 giờ trước | BEATUSDT | Long | $0.086 | $9.6K | |
| 1 giờ trước | BEATUSDT | Long | $0.0841 | $9.0K | |
| 6 giờ trước | BEATUSDT | Long | $0.08927 | $8.9K | |
| 12 giờ trước | BEATUSDT | Long | $0.0861 | $8.0K | |
| 8 giờ trước | BEATUSDT | Long | $0.0841 | $7.5K | |
| 12 giờ trước | BEATUSDT | Long | $0.0863 | $6.5K | |
| 12 giờ trước | BEATUSDT | Long | $0.085 | $6.5K | |
| 16 giờ trước | BEATUSDT | Long | $0.09309 | $5.5K | |
| 13 giờ trước | BEATUSDT | Long | $0.09257 | $5.3K |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.