Dữ liệu thị trường & phái sinh BASED
Vốn hóa$17.49M#1140
Khối lượng 24h$13.99MHợp đồng tương lai $71.11M
Vị thế mở$44.48B-3.06% (24h)
Thanh lý 24h$42.6K69 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành235.00M
Tổng cung1.00B
Cung tối đa1.00B
Hiệu suất
4h-1.92%
24h-7.78%
7d-2.87%
30d-6.14%
90d-34.06%
Thanh lý BASED (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | $10.4K | $10.29 | $10.4K | 13 |
| 24h | $42.6K | $25.48 | $42.6K | 69 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BASED/USDT | $0.06624 | -7.64% | $4.60M | $3.84M | +0.0050% | 4.00 | $16.5K / $25.48 | — | |
| BASED/USDT | $0.06623 | -7.73% | $3.99M | $2.33M | — | 1.66 | $18.7K / $0 | — | |
| BASED/USDT | $0.06612 | -8.25% | $2.25M | $552.3K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| BASED/USDT | $0.06657 | 0.00% | $2.15M | $1.15M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| BASED/USDT | $0.06622 | -7.78% | $1.74M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| BASED/USDT | $0.06614 | -7.82% | $1.19M | $463.5K | +0.0085% | 1.63 | $20.57 / $0 | — | |
| BASED/USDT | $0.06622 | -7.77% | $1.10M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| BASED/USDT | $0.06604 | -7.89% | $780.6K | $2.07M | +0.0050% | 2.42 | $3.1K / $0 | — | |
| BASED/USDT | $0.06632 | -7.77% | $526.0K | $1.45M | +0.0050% | 1.60 | $4.2K / $0 | — | |
| BASED/USDT | $0.06622 | -7.66% | $341.3K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| BASED/USDT | $0.06624 | -1.48% | $212.3K | $4.89M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| BASED/USDT | $0.06648 | -7.15% | $38.2K | $36.8K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| BASED/USDT | $0.06745 | -6.22% | $151.75 | $4.4K | +0.0049% | — | — / — | — | |
| BASED/USDT | — | — | $0 | $13.5K | +0.0050% | 0.41 | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$17.29M → $17.07M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding BASED theo sàn
Vị thế mở BASED theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.71B | 17.34% | -2.05% | -3.66% | |
| $2.33B | 5.25% | -1.10% | -0.96% | |
| $4.62B | 10.38% | -2.26% | -2.03% | |
| $2.69B | 6.05% | -2.30% | +2.84% | |
| $4.29B | 9.63% | -3.44% | -6.69% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $741.66M | 1.67% | -0.47% | -0.83% | |
| $810.02M | 1.82% | -1.72% | -6.17% | |
| $497.69M | 1.12% | -0.01% | +0.53% | |
| $33.72M | 0.08% | -3.93% | -2.86% | |
| CCME | $10.04B | 22.57% | — | 0.00% |
| $91.75M | 0.21% | -0.14% | -4.78% | |
| $511.65M | 1.15% | -0.17% | -0.69% | |
| $17.07M | 0.04% | -4.31% | +1.20% | |
| $2.90B | 6.53% | -7.09% | -8.25% | |
| $188.21M | 0.42% | +0.31% | -0.23% | |
| $981.38M | 2.21% | -0.51% | -1.52% | |
| $177.91M | 0.40% | -0.75% | +2.54% | |
| $4.28B | 9.62% | -0.76% | -8.04% | |
| $7.93M | 0.02% | +3.04% | +6.69% | |
| $1.51B | 3.40% | -1.70% | -3.01% |
Tỷ lệ Long/Short BASED
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 80.0% | — | — | — |
Thanh lý BASED theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — BASED (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 7 giờ trước | BASEDUSDT | Long | $0.0662 | $4.1K | |
| 7 giờ trước | BASEDUSDT | Long | $0.06635 | $4.0K | |
| 14 giờ trước | BASEDUSDT | Long | $0.06516 | $4.0K | |
| 14 giờ trước | BASEDUSDT | Long | $0.06565 | $3.8K | |
| 14 giờ trước | BASEDUSDT | Long | $0.06805 | $2.6K | |
| 14 giờ trước | BASEDUSDT | Long | $0.06508 | $2.2K | |
| 18 giờ trước | BASEDUSDT | Long | $0.06803 | $2.2K | |
| 14 giờ trước | BASEDUSDT | Long | $0.06682 | $1.8K | |
| 14 giờ trước | BASEDUSDT | Long | $0.06389 | $1.6K | |
| 20 giờ trước | BASEDUSDT | Long | $0.06919 | $1.5K |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.