Dữ liệu thị trường & phái sinh BAND
Vốn hóa$40.40M#617
Khối lượng 24h$1.85MHợp đồng tương lai $2.79M
Vị thế mở$45.32B-1.34% (24h)
Thanh lý 24h$10.2K10 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành182.97M
Tổng cung182.97M
Cung tối đa—
Hiệu suất
4h-1.62%
24h-1.84%
7d+1.44%
30d+18.59%
90d+57.41%
1Y-66.04%
YTD-36.04%
Thanh lý BAND (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $344.54 | $0 | $344.54 | 1 |
| 12h | $6.9K | $0 | $6.9K | 4 |
| 24h | $10.2K | $11.49 | $10.2K | 10 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BAND/USDT | $0.2204 | -1.52% | $1.18M | $1.35M | +0.0062% | — | $5.5K / $11.49 | — | |
| BAND/USDT | $0.2204 | -1.48% | $759.7K | — | +0.0062% | — | — / — | — | |
| BAND/USDT | $0.2208 | 0.00% | $401.9K | $300.0K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| BAND/USDT | $0.2206 | -1.43% | $329.9K | $269.0K | — | — | — / — | — | |
| BAND/USDT | $0.2208 | -1.34% | $115.6K | $287.7K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| BAND/USDT | $0.2205 | +1.33% | $110.5K | $196.8K | +0.0061% | — | — / — | — | |
| BAND/USDT | $0.2204 | -1.52% | $93.4K | — | +0.0034% | — | — / — | — | |
| BAND/USDT | $0.2207 | -1.42% | $69.4K | $753.0K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| BAND/USDT | $0.2207 | -1.34% | $64.7K | $790.2K | +0.0100% | — | $4.7K / $0 | — | |
| BAND/USDT | $0.2218 | -0.85% | $42.8K | $199.0K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| BAND/USDT | $0.2204 | -1.83% | $407.95 | $19.8K | +0.0513% | — | — / — | — | |
| BAND/USDT | — | — | $0 | $1.8K | -0.0209% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$4.18M → $4.14M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0019% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding BAND theo sàn
Vị thế mở BAND theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.83B | 17.28% | -1.64% | -1.66% | |
| $2.35B | 5.18% | -3.48% | -0.02% | |
| $4.76B | 10.50% | -1.30% | +0.56% | |
| $2.75B | 6.07% | -0.40% | +3.88% | |
| $4.43B | 9.77% | -1.82% | -4.32% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $747.66M | 1.65% | +0.70% | +0.16% | |
| $827.87M | 1.83% | -1.54% | -4.09% | |
| $499.02M | 1.10% | +0.48% | +1.11% | |
| $35.62M | 0.08% | -0.22% | +5.33% | |
| CCME | $10.04B | 22.16% | — | 0.00% |
| $93.08M | 0.21% | +1.05% | -3.26% | |
| $515.58M | 1.14% | +0.65% | +0.32% | |
| $17.14M | 0.04% | -7.32% | +4.82% | |
| $3.17B | 6.98% | +3.25% | -0.78% | |
| $188.48M | 0.42% | -1.37% | +4.37% | |
| $989.75M | 2.18% | +12.51% | -0.53% | |
| $174.37M | 0.38% | -2.88% | +1.82% | |
| $4.32B | 9.53% | +1.84% | -7.38% | |
| $7.72M | 0.02% | +1.37% | +4.08% | |
| $1.53B | 3.38% | -1.89% | -1.30% |
Thanh lý BAND theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — BAND (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 8 giờ trước | BANDUSDT | Long | $0.2147 | $4.7K | |
| 21 giờ trước | BANDUSDT | Long | $0.2218 | $1.9K | |
| 10 giờ trước | BANDUSDT | Long | $0.2153 | $1.7K | |
| 19 giờ trước | BANDUSDT | Long | $0.22 | $485.65 | |
| 15 giờ trước | BANDUSDT | Long | $0.2199 | $479.27 | |
| 13 giờ trước | BANDUSDT | Long | $0.2177 | $363.65 | |
| 2 giờ trước | BANDUSDT | Long | $0.2121 | $344.54 | |
| 4 giờ trước | BANDUSDT | Long | $0.2175 | $141.77 | |
| 14 giờ trước | BANDUSDT | Long | $0.2181 | $45.65 | |
| 17 giờ trước | BANDUSDT | Short | $0.2298 | $11.49 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.