Dữ liệu thị trường & phái sinh BABYDOGE
Vốn hóa$76.08M#374
Khối lượng 24h$4.33MHợp đồng tương lai $304.0K
Vị thế mở$44.48B-3.41% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành184,126,930.93B
Tổng cung420,000,000.00B
Cung tối đa420,000,000.00B
Thanh lý BABYDOGE (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | — | — | — | 0 |
| 24h | — | — | — | 0 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BABYDOGE/USDT | — | — | $0 | $17.7K | -0.3414% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$18.1K → $17.7K
Phí funding BABYDOGE theo sàn
Vị thế mở BABYDOGE theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.76B | 17.45% | -1.90% | -3.26% | |
| $2.32B | 5.22% | -4.24% | -1.81% | |
| $4.64B | 10.43% | -1.90% | -2.23% | |
| $2.71B | 6.09% | -2.83% | +2.74% | |
| $4.31B | 9.69% | -2.58% | -6.56% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $744.22M | 1.67% | +0.23% | -0.72% | |
| $808.92M | 1.82% | -1.73% | -6.24% | |
| $498.57M | 1.12% | +0.50% | +0.49% | |
| $34.62M | 0.08% | -0.65% | +0.66% | |
| CCME | $10.04B | 22.58% | — | 0.00% |
| $92.60M | 0.21% | +0.69% | -4.20% | |
| $512.77M | 1.15% | +0.08% | -0.74% | |
| $17.11M | 0.04% | -6.50% | -2.00% | |
| $2.94B | 6.60% | -4.17% | -8.40% | |
| $193.09M | 0.43% | +3.63% | +1.13% | |
| $853.12M | 1.92% | -13.18% | -14.59% | |
| $179.92M | 0.40% | +0.72% | +3.54% | |
| $4.26B | 9.58% | -0.26% | -8.78% | |
| $7.69M | 0.02% | +0.17% | +3.22% | |
| $1.52B | 3.41% | -2.35% | -2.99% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.