Dữ liệu thị trường & phái sinh BABA
Vốn hóa$286.3K#2040
Khối lượng 24h$0
Vị thế mở$45.12B-1.61% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành2,609
Tổng cung2,609
Cung tối đa—
Hiệu suất
4h+0.16%
24h-1.00%
7d-5.91%
30d-7.80%
90d+13.75%
Thanh lý BABA (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | — | — | — | 0 |
| 24h | — | — | — | 0 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BABA/USDT | $109.62 | -1.01% | $12.16M | — | +0.0112% | — | — / — | — | |
| BABA/USDT | $109.60 | -1.03% | $7.74M | — | +0.0112% | — | — / — | — | |
| BABA/USD | $109.52 | -1.01% | $1.84M | $12.34M | +0.0008% | — | — / — | — | |
| BABA/USDT | $109.65 | -0.93% | $1.77M | $2.05M | 0.0000% | — | — / — | — | |
| BABA/USDT | $109.60 | -0.91% | $1.63M | $492.4K | 0.0000% | — | — / — | — | |
| BABA/USDT | $109.78 | 0.00% | $1.49M | $4.71M | -0.0122% | — | — / — | — | |
| BABA/USDT | $109.65 | -1.01% | $1.09M | $2.74M | +0.0456% | — | — / — | — | |
| BABA/USDT | $109.63 | -1.00% | $465.0K | $2.32M | +0.0130% | — | — / — | — | |
| BABA/USDT | $109.58 | -1.01% | $384.7K | — | +0.0108% | — | — / — | — | |
| BABA/USDT | $110.16 | -0.63% | $18.2K | $363.8K | +0.0032% | — | — / — | — | |
| BABA/USDT | $109.67 | -0.02% | $4.0K | $30.0K | 0.0000% | — | — / — | — | |
| BABA/USDT | $109.70 | -1.06% | $1.7K | $67.9K | 0.0000% | — | — / — | — | |
| BABA/USDT | $109.64 | -0.72% | $454.41 | $1.8K | -0.0041% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$10.86M → $12.86M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0111% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding BABA theo sàn
Vị thế mở BABA theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.82B | 17.33% | -1.83% | -1.95% | |
| $2.36B | 5.22% | -2.79% | -0.27% | |
| $4.73B | 10.48% | -2.65% | -0.41% | |
| $2.74B | 6.08% | -0.53% | +3.48% | |
| $4.39B | 9.73% | -2.65% | -4.72% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $748.10M | 1.66% | +0.65% | +0.02% | |
| $828.87M | 1.84% | -0.31% | -4.00% | |
| $501.65M | 1.11% | +0.85% | +1.39% | |
| $35.16M | 0.08% | -2.15% | +2.24% | |
| CCME | $10.04B | 22.26% | — | 0.00% |
| $93.41M | 0.21% | +0.87% | -3.18% | |
| $515.40M | 1.14% | +0.43% | +0.12% | |
| $17.13M | 0.04% | -7.36% | +3.31% | |
| $3.16B | 7.01% | +2.34% | -1.16% | |
| $191.64M | 0.42% | +4.49% | +5.50% | |
| $866.10M | 1.92% | -12.06% | -1.29% | |
| $175.64M | 0.39% | -2.81% | +2.44% | |
| $4.32B | 9.58% | +0.90% | -7.39% | |
| $7.73M | 0.02% | +1.65% | +3.90% | |
| $1.53B | 3.39% | -1.84% | -1.59% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.