Dữ liệu thị trường & phái sinh B
Vốn hóa$43.63M#581
Khối lượng 24h$201.03Hợp đồng tương lai $12.16M
Vị thế mở$44.58B-3.01% (24h)
Thanh lý 24h$15.9K53 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành12.58M
Tổng cung21.00M
Cung tối đa21.00M
Hiệu suất
4h-0.45%
24h-7.16%
7d-13.37%
30d+23.55%
90d-16.68%
1Y-34.41%
YTD+30.11%
Thanh lý B (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | $887.70 | $0 | $887.70 | 2 |
| 4h | $887.70 | $0 | $887.70 | 2 |
| 12h | $11.7K | $0 | $11.7K | 27 |
| 24h | $15.8K | $82.96 | $15.9K | 53 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| B/USDT | $0.1754 | -7.64% | $2.70M | $10.16M | +0.0050% | 0.78 | $13.1K / $81.20 | — | |
| B/USDT | $0.17547 | -7.61% | $1.43M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| B/USDT | $0.1754 | -7.73% | $1.25M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| B/USDT | $0.1753 | -7.54% | $886.3K | $2.84M | +0.0050% | 1.00 | $44.55 / $0 | — | |
| B/USDT | $0.1752 | -1.24% | $775.8K | $913.3K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| B/USDT | $0.17554 | -7.58% | $750.0K | $1.41M | +0.0050% | 0.72 | $2.6K / $1.76 | — | |
| B/USDT | $0.1749 | -7.70% | $708.4K | $2.34M | +0.0050% | 0.75 | — / — | — | |
| B/USDT | $0.1754 | -7.59% | $287.6K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| B/USDT | $0.1758 | -7.13% | $59.1K | $952.9K | +0.0066% | — | $2.72 / $0 | — | |
| B/USDT | $0.17521 | -7.67% | $47.4K | $1.60M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| B/USDT | — | — | $0 | $10.0K | +0.1400% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$24.29M → $20.49M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding B theo sàn
Vị thế mở B theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.75B | 17.38% | -1.65% | -2.95% | |
| $2.31B | 5.18% | -2.94% | -1.83% | |
| $4.63B | 10.38% | -2.15% | -2.60% | |
| $2.70B | 6.07% | -1.80% | +2.55% | |
| $4.33B | 9.71% | -2.38% | -6.03% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $742.51M | 1.67% | +0.40% | -1.03% | |
| $808.23M | 1.81% | -2.88% | -6.11% | |
| $497.90M | 1.12% | +0.96% | +0.29% | |
| $33.81M | 0.08% | -3.37% | -2.07% | |
| CCME | $10.04B | 22.52% | — | 0.00% |
| $92.22M | 0.21% | +1.09% | -4.58% | |
| $511.74M | 1.15% | +0.28% | -0.88% | |
| $17.07M | 0.04% | -10.47% | -2.26% | |
| $2.93B | 6.58% | -3.96% | -8.78% | |
| $192.04M | 0.43% | +3.67% | +4.05% | |
| $982.23M | 2.20% | +0.33% | -1.77% | |
| $179.18M | 0.40% | +1.13% | +3.50% | |
| $4.26B | 9.57% | +0.41% | -8.06% | |
| $7.67M | 0.02% | +0.34% | +2.91% | |
| $1.51B | 3.39% | -2.18% | -2.64% |
Thanh lý B theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — B (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 10 giờ trước | BUSDT | Long | $0.1753 | $2.4K | |
| 5 giờ trước | BUSDT | Long | $0.1714 | $2.2K | |
| 5 giờ trước | BUSDT | Long | $0.16625 | $2.1K | |
| 10 giờ trước | BUSDT | Long | $0.1741 | $1.9K | |
| 12 giờ trước | BUSDT | Long | $0.179 | $1.8K | |
| 17 phút trước | BUSDT | Long | $0.171 | $885.95 | |
| 12 giờ trước | BUSDT | Long | $0.179 | $590.16 | |
| 10 giờ trước | BUSDT | Long | $0.1736 | $520.80 | |
| 12 giờ trước | BUSDT | Long | $0.17707 | $495.80 | |
| 9 giờ trước | BUSDT | Long | $0.1686 | $424.03 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.