Dữ liệu thị trường & phái sinh AT
Vốn hóa$33.97M#712
Khối lượng 24h$1.50MHợp đồng tương lai $14.77M
Vị thế mở$45.12B-1.76% (24h)
Thanh lý 24h$2.2K13 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành230.00M
Tổng cung1.00B
Cung tối đa1.00B
Hiệu suất
4h+0.34%
24h-1.00%
7d-6.12%
30d+12.13%
90d+6.13%
YTD-13.32%
Thanh lý AT (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $840.06 | $0 | $840.06 | 4 |
| 12h | $1.4K | $0 | $1.4K | 7 |
| 24h | $2.2K | $8.56 | $2.2K | 13 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AT/USDT | $0.1475 | -1.67% | $6.54M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| AT/USDT | $0.1473 | -1.67% | $1.30M | $8.11M | +0.0050% | 0.69 | $2.2K / $7.03 | — | |
| AT/USDT | $0.1474 | -1.56% | $196.4K | $553.5K | +0.0050% | — | $14.04 / $1.53 | — | |
| AT/USDT | $0.1473 | -1.80% | $184.4K | $165.8K | — | — | — / — | — | |
| AT/USDT | $0.1474 | -1.60% | $151.9K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| AT/USDT | $0.1475 | -1.27% | $107.9K | $591.3K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| AT/USDT | $0.1474 | -0.27% | $99.6K | $154.0K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| AT/USDT | $0.1473 | -1.53% | $63.7K | $222.3K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| AT/USDT | $0.14713 | -1.63% | $43.1K | $177.4K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| AT/USDT | $0.1461 | -2.60% | $752.47 | $29.4K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| AT/USDT | — | — | $0 | — | 0.0000% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$10.52M → $10.04M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding AT theo sàn
Vị thế mở AT theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.85B | 17.40% | -1.40% | -1.42% | |
| $2.36B | 5.22% | -3.15% | +0.32% | |
| $4.72B | 10.47% | -2.08% | -0.23% | |
| $2.75B | 6.10% | -0.40% | +3.88% | |
| $4.43B | 9.82% | -1.76% | -4.25% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $744.46M | 1.65% | +0.27% | -0.27% | |
| $824.52M | 1.83% | -1.94% | -4.48% | |
| $497.59M | 1.10% | +0.19% | +0.82% | |
| $34.49M | 0.08% | -3.38% | +1.99% | |
| CCME | $10.04B | 22.25% | — | 0.00% |
| $92.02M | 0.20% | -0.10% | -4.37% | |
| $512.22M | 1.14% | 0.00% | -0.34% | |
| $17.85M | 0.04% | -3.49% | +9.15% | |
| $3.12B | 6.92% | +1.91% | -2.06% | |
| $187.10M | 0.41% | -2.08% | +3.61% | |
| $864.73M | 1.92% | -1.70% | -13.10% | |
| $179.46M | 0.40% | -0.05% | +4.79% | |
| $4.30B | 9.53% | +1.46% | -7.73% | |
| $7.68M | 0.02% | +0.91% | +3.61% | |
| $1.53B | 3.40% | -1.65% | -1.06% |
Tỷ lệ Long/Short AT
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 40.8% | — | — | — |
Thanh lý AT theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — AT (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 15 giờ trước | ATUSDT | Long | $0.1444 | $797.38 | |
| 1 giờ trước | ATUSDT | Long | $0.1451 | $729.56 | |
| 11 giờ trước | ATUSDT | Long | $0.1434 | $465.91 | |
| 1 giờ trước | ATUSDT | Long | $0.1439 | $95.41 | |
| 11 giờ trước | ATUSDT | Long | $0.1449 | $91.29 | |
| 10 giờ trước | ATUSDT | Long | $0.14477 | $14.04 | |
| 2 giờ trước | ATUSDT | Long | $0.1445 | $9.54 | |
| 19 giờ trước | ATUSDT | Short | $0.1529 | $7.03 | |
| 2 giờ trước | ATUSDT | Long | $0.1461 | $5.55 | |
| 18 giờ trước | ATUSDT | Long | $0.1474 | $4.86 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.