Dữ liệu thị trường & phái sinh ASSETFUNDS
Vốn hóa$5.61M#1540
Khối lượng 24h$19.7K
Vị thế mở$44.30B-3.04% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành1.00B
Tổng cung1.00B
Cung tối đa1.00B
Thanh lý ASSETFUNDS (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | — | — | — | 0 |
| 24h | — | — | — | 0 |
Vị thế mở ASSETFUNDS theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.71B | 17.42% | -0.61% | -3.18% | |
| $2.34B | 5.29% | +0.17% | -1.26% | |
| $4.62B | 10.42% | -0.70% | -1.85% | |
| $2.66B | 6.00% | -1.78% | +2.30% | |
| $4.28B | 9.67% | -0.39% | -5.89% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $742.81M | 1.68% | -0.22% | -0.17% | |
| $812.17M | 1.83% | +0.18% | -6.06% | |
| $496.76M | 1.12% | -0.37% | +0.58% | |
| $34.17M | 0.08% | +1.06% | -0.69% | |
| CCME | $10.04B | 22.67% | — | 0.00% |
| $91.78M | 0.21% | -0.65% | -4.20% | |
| $510.89M | 1.15% | -0.49% | -0.71% | |
| $18.64M | 0.04% | +8.93% | +11.24% | |
| $2.85B | 6.43% | -2.76% | -9.78% | |
| $184.38M | 0.42% | -4.49% | +1.82% | |
| $860.14M | 1.94% | -12.69% | -13.24% | |
| $178.62M | 0.40% | -0.29% | -1.10% | |
| $4.30B | 9.70% | +0.55% | -6.06% | |
| $7.93M | 0.02% | +2.46% | +4.31% | |
| $1.51B | 3.42% | -0.42% | -2.45% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.