Dữ liệu thị trường & phái sinh ARX
Vốn hóa$40.32M#617
Khối lượng 24h$27.4KHợp đồng tương lai $150.43M
Vị thế mở$45.51B-1.05% (24h)
Thanh lý 24h$260.3K408 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành4.90B
Tổng cung5.00B
Cung tối đa5.00B
Hiệu suất
4h+5.13%
24h-4.72%
7d+38.68%
30d+125.95%
90d+11.93%
Thanh lý ARX (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | $0.81 | $1.6K | $1.6K | 5 |
| 4h | $2.8K | $7.2K | $10.0K | 41 |
| 12h | $21.7K | $9.2K | $30.8K | 101 |
| 24h | $224.0K | $36.4K | $260.3K | 408 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARX/USDT | $0.2777 | -7.28% | $35.15M | $9.11M | +0.0340% | 2.16 | $65.7K / $15.2K | — | |
| ARX/USDT | $0.2777 | -6.84% | $29.47M | $1.33M | — | — | $135.2K / $20.0K | — | |
| ARX/USDT | $0.2777 | -6.91% | $16.07M | — | +0.0332% | — | — / — | — | |
| ARX/USDT | $0.2776 | -6.94% | $11.17M | $5.41M | +0.0050% | — | $15.1K / $487.92 | — | |
| ARX/USDT | $0.27721 | -6.95% | $4.67M | $2.42M | +0.0204% | — | $7.8K / $116.38 | — | |
| ARX/USDT | $0.27744 | -6.28% | $2.33M | $980.6K | +0.0211% | — | — / — | — | |
| ARX/USDT | $0.2775 | -8.29% | $1.97M | — | +0.0344% | — | — / — | — | |
| ARX/USDT | $0.2773 | -7.41% | $1.46M | — | +0.0371% | — | — / — | — | |
| ARX/USDT | $0.2779 | -6.96% | $974.1K | $1.35M | +0.0462% | — | $179.34 / $611.07 | — | |
| ARX/USDT | $0.2778 | -0.60% | $842.6K | $688.5K | +0.0334% | — | — / — | — | |
| ARX/USDT | $0.278 | -7.15% | $220.5K | $117.3K | +0.0399% | — | — / — | — | |
| ARX/USDT | — | — | $0 | $8.1K | +0.0050% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$15.28M → $21.82M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0350% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding ARX theo sàn
Vị thế mở ARX theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.94B | 17.46% | -0.53% | -0.37% | |
| $2.41B | 5.30% | -0.93% | +2.63% | |
| $4.76B | 10.45% | -1.44% | +0.15% | |
| $2.79B | 6.13% | +0.84% | +5.21% | |
| $4.42B | 9.72% | -2.23% | -4.85% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $748.75M | 1.65% | +1.38% | +0.17% | |
| $822.09M | 1.81% | -2.38% | -4.67% | |
| $498.83M | 1.10% | +1.61% | +0.92% | |
| $35.22M | 0.08% | -0.06% | +4.57% | |
| CCME | $10.04B | 22.06% | — | 0.00% |
| $93.12M | 0.20% | +2.33% | -3.40% | |
| $516.72M | 1.14% | +1.25% | +0.45% | |
| $17.98M | 0.04% | -16.95% | +9.89% | |
| $3.15B | 6.93% | +3.07% | -1.39% | |
| $186.71M | 0.41% | -0.26% | +2.81% | |
| $991.26M | 2.18% | +1.28% | -0.40% | |
| $182.31M | 0.40% | +1.59% | +6.54% | |
| $4.29B | 9.42% | +0.71% | -8.11% | |
| $7.73M | 0.02% | -2.77% | +4.05% | |
| $1.56B | 3.43% | -0.46% | +0.40% |
Tỷ lệ Long/Short ARX
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 68.3% | — | — | — |
Thanh lý ARX theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — ARX (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 23 giờ trước | ARXUSDT | Long | $0.2904 | $11.6K | |
| 21 giờ trước | ARXUSDT | Long | $0.2774 | $11.1K | |
| 21 giờ trước | ARXUSDT | Long | $0.2749 | $11.0K | |
| 15 giờ trước | ARXUSDT | Long | $0.2469 | $9.9K | |
| 15 giờ trước | ARXUSDT | Long | $0.2432 | $9.7K | |
| 12 giờ trước | ARXUSDT | Short | $0.2405 | $8.2K | |
| 13 giờ trước | ARXUSDT | Long | $0.2305 | $7.5K | |
| 18 giờ trước | ARXUSDT | Long | $0.248 | $7.4K | |
| 15 giờ trước | ARXUSDT | Long | $0.2423 | $5.6K | |
| 9 giờ trước | ARXUSDT | Long | $0.2343 | $5.2K |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.