Dữ liệu thị trường & phái sinh ARROW

ARROW logo ARROW Giá$1.5400+3.84% (24h)
Vốn hóa$13.90M#1383
Khối lượng 24h$1.40M
Vị thế mở$45.12B-1.61% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh

Nguồn cung

Cung lưu hành9.00M Tổng cung10.00M Cung tối đa10.00M

Thanh lý ARROW (Long / Short)

Khung thời gianLongShortTổngSố lượng
1h — — — 0
4h — — — 0
12h — — — 0
24h — — — 0

Chi tiết theo sàn

Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.

Sàn giao dịchCặpGiá24h %Khối lượng 24hVị thế mởPhí fundingTỷ lệ L/SThanh lý 24h (L/S)Thanh khoản ±2%
LBank logoLbank ARROW/USDT $0.3531 -5.26% $5.68M — +0.0300% — — / — —
MEXC logoMexc ARROW/USDT $0.2176 -2.29% $98.6K $8.3K -0.0200% — — / — —

Xu hướng vị thế mở (7d)

$8.3K → $8.3K

Phí funding ARROW theo sàn

LBank logoLBank +0.0300%

Vị thế mở ARROW theo sàn

Sàn giao dịchVị thế mởChia sẻ4h %24h %
Binance logoBinance $7.82B 17.33% -1.86% -1.98%
OKX logoOKX $2.36B 5.24% -2.47% +0.06%
Bybit logoBybit $4.74B 10.51% -2.37% -0.13%
Bitget logoBitget $2.74B 6.08% -0.63% +3.36%
Gate logoGate $4.39B 9.74% -2.58% -4.66%
CoinEx logoCoinEx $45.96M 0.10% 0.00% 0.00%
Bitfinex logoBitfinex $746.28M 1.65% +0.40% -0.23%
Deribit logoDeribit $828.47M 1.84% -0.35% -4.04%
Aster logoAster $500.79M 1.11% +0.68% +1.22%
Backpack logoBackpack $35.06M 0.08% -2.45% +1.93%
CCME $10.04B 22.26% — 0.00%
Coinbase logoCoinbase $92.90M 0.21% +0.32% -3.71%
Crypto.com logoCrypto.com $514.45M 1.14% +0.25% -0.07%
dYdX logodYdX $17.09M 0.04% -7.59% +3.05%
Hyperliquid logoHyperliquid $3.15B 6.98% +1.93% -1.56%
Kraken logoKraken $191.38M 0.42% +4.35% +5.36%
KuCoin logoKuCoin $864.19M 1.92% -12.25% -1.51%
Lighter logoLighter $174.96M 0.39% -3.19% +2.04%
MEXC logoMEXC $4.32B 9.58% +0.97% -7.33%
Paradex logoParadex $7.71M 0.02% +1.48% +3.73%
WhiteBIT logoWhiteBIT $1.53B 3.39% -1.93% -1.69%

Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.