Dữ liệu thị trường & phái sinh APR
Vốn hóa$34.90M#691
Khối lượng 24h$2.17MHợp đồng tương lai $11.37M
Vị thế mở$45.24B-1.35% (24h)
Thanh lý 24h$89.5K134 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành277.81M
Tổng cung1.00B
Cung tối đa1.00B
Hiệu suất
4h+0.16%
24h-11.92%
7d-14.77%
30d-35.11%
90d-44.24%
YTD-1.60%
Thanh lý APR (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | $12.36 | $0 | $12.36 | 1 |
| 4h | $6.3K | $921.47 | $7.2K | 16 |
| 12h | $77.9K | $1.3K | $79.2K | 95 |
| 24h | $87.6K | $1.9K | $89.5K | 134 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| APR/USDT | $0.1258 | -11.97% | $5.71M | $5.54M | +0.0050% | 1.78 | $39.6K / $505.26 | — | |
| APR/USDT | $0.126 | -12.01% | $3.58M | $1.25M | — | 1.47 | $24.4K / $921.47 | — | |
| APR/USDT | $0.1259 | -11.83% | $3.45M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| APR/USDT | $0.12598 | -11.91% | $1.70M | $3.63M | +0.0050% | 0.95 | $11.4K / $0 | — | |
| APR/USDT | $0.1261 | -12.00% | $1.35M | $8.42M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| APR/USDT | $0.1264 | -11.73% | $841.0K | $1.18M | -0.2948% | 1.74 | $11.2K / $20.95 | — | |
| APR/USDT | $0.12579 | -11.87% | $692.1K | $2.01M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| APR/USDT | $0.1258 | -12.09% | $536.4K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| APR/USDT | $0.12598 | -12.16% | $322.8K | $594.4K | -0.1344% | 2.53 | $428.23 / $0 | — | |
| APR/USDT | $0.1258 | -0.47% | $183.4K | $299.7K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| APR/USDT | $0.1263 | -0.55% | $55.5K | $19.5K | +0.0510% | 0.67 | $685.87 / $405.30 | — | |
| APR/USDT | $0.1256 | -12.54% | $35.2K | $53.3K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| APR/USDT | — | — | $0 | — | 0.0000% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$16.45M → $14.59M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding APR theo sàn
Vị thế mở APR theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.82B | 17.28% | -1.83% | -1.95% | |
| $2.36B | 5.21% | -2.79% | -0.27% | |
| $4.72B | 10.44% | -2.69% | -0.46% | |
| $2.74B | 6.07% | -0.54% | +3.46% | |
| $4.39B | 9.70% | -2.65% | -4.72% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $747.92M | 1.65% | +0.63% | -0.01% | |
| $828.83M | 1.83% | -0.31% | -4.00% | |
| $501.65M | 1.11% | +0.85% | +1.39% | |
| $35.16M | 0.08% | -2.17% | +2.22% | |
| CCME | $10.04B | 22.20% | — | 0.00% |
| $93.16M | 0.21% | +0.60% | -3.44% | |
| $515.34M | 1.14% | +0.42% | +0.11% | |
| $17.13M | 0.04% | -7.36% | +3.31% | |
| $3.16B | 6.99% | +2.26% | -1.24% | |
| $191.56M | 0.42% | +4.45% | +5.46% | |
| $990.40M | 2.19% | +0.56% | +12.88% | |
| $175.24M | 0.39% | -3.03% | +2.20% | |
| $4.32B | 9.56% | +0.98% | -7.32% | |
| $7.72M | 0.02% | +1.62% | +3.88% | |
| $1.53B | 3.38% | -1.84% | -1.60% |
Tỷ lệ Long/Short APR
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 64.0% | — | — | — |
Thanh lý APR theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — APR (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 giờ trước | APRUSDT | Long | $0.125242 | $4.8K | |
| 10 giờ trước | APRUSDT | Long | $0.1315 | $4.7K | |
| 10 giờ trước | APRUSDT | Long | $0.1343 | $4.0K | |
| 10 giờ trước | APRUSDT | Long | $0.1298 | $3.9K | |
| 10 giờ trước | APRUSDT | Long | $0.1309 | $3.8K | |
| 1 giờ trước | APRUSDT | Long | $0.1231 | $3.7K | |
| 11 giờ trước | APRUSDT | Long | $0.136194 | $3.4K | |
| 4 giờ trước | APRUSDT | Long | $0.123 | $3.3K | |
| 9 giờ trước | APRUSDT | Long | $0.13 | $3.3K | |
| 7 giờ trước | APRUSDT | Long | $0.129 | $3.2K |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.