Dữ liệu thị trường & phái sinh AID
Vốn hóa$18.81M#1054
Khối lượng 24h$39.77
Vị thế mở$44.34B-3.44% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành18.90M
Tổng cung18.90M
Cung tối đa—
Thanh lý AID (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | — | — | — | 0 |
| 24h | — | — | — | 0 |
Vị thế mở AID theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.72B | 17.40% | -1.30% | -3.68% | |
| $2.34B | 5.27% | -0.80% | -1.49% | |
| $4.61B | 10.41% | -2.81% | -2.14% | |
| $2.69B | 6.06% | -2.07% | +2.48% | |
| $4.27B | 9.64% | -3.39% | -7.31% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $741.10M | 1.67% | -0.75% | -1.14% | |
| $810.68M | 1.83% | -2.07% | -6.13% | |
| $496.71M | 1.12% | -0.97% | +0.21% | |
| $33.70M | 0.08% | -5.18% | -2.83% | |
| CCME | $10.04B | 22.64% | — | 0.00% |
| $91.78M | 0.21% | -1.35% | -5.08% | |
| $511.18M | 1.15% | -0.65% | -0.99% | |
| $17.05M | 0.04% | -0.37% | +0.97% | |
| $2.89B | 6.53% | -8.40% | -8.51% | |
| $187.79M | 0.42% | -2.10% | -0.63% | |
| $859.62M | 1.94% | -13.03% | -13.91% | |
| $180.11M | 0.41% | +2.94% | +2.32% | |
| $4.28B | 9.66% | -0.61% | -7.58% | |
| $7.92M | 0.02% | +2.74% | +6.50% | |
| $1.51B | 3.41% | -1.18% | -3.20% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.