Dữ liệu thị trường & phái sinh AGLD
Vốn hóa$19.95M#1016
Khối lượng 24h$6.04MHợp đồng tương lai $72.10M
Vị thế mở$44.47B-3.09% (24h)
Thanh lý 24h$4.3K20 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành92.83M
Tổng cung92.83M
Cung tối đa96.00M
Hiệu suất
4h-3.16%
24h-3.16%
7d+4.18%
30d+29.55%
90d+15.89%
1Y-62.42%
YTD-20.68%
Thanh lý AGLD (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $29.65 | $0 | $29.65 | 1 |
| 12h | $72.29 | $27.96 | $100.25 | 4 |
| 24h | $4.2K | $119.07 | $4.3K | 20 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AGLD/USDT | $0.2141 | -3.21% | $2.39M | $1.75M | +0.0100% | 2.58 | $4.1K / $119.07 | — | |
| AGLD/USDT | $0.2149 | -3.07% | $2.37M | $1.01M | +0.0100% | — | — / — | — | |
| AGLD/USDT | $0.214 | -3.30% | $2.33M | — | +0.0100% | — | — / — | — | |
| AGLD/USDT | $0.2141 | -3.34% | $981.9K | $744.5K | — | 0.77 | $103.81 / $0 | — | |
| AGLD/USDT | $0.2135 | 0.00% | $836.8K | $459.6K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| AGLD/USDT | $0.2143 | -3.25% | $574.0K | $1.37M | +0.0100% | 1.05 | $9.64 / $0 | — | |
| AGLD/USDT | $0.2141 | -3.21% | $198.6K | — | +0.0100% | — | — / — | — | |
| AGLD/USDT | $0.214 | -1.29% | $136.4K | $128.8K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| AGLD/USDT | $0.2144 | -3.20% | $82.9K | $229.5K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| AGLD/USDT | $0.2148 | -3.33% | $27.0K | $77.3K | +0.0100% | 0.69 | — / — | — | |
| AGLD/USDT | $0.2134 | -3.04% | $3.6K | $34.0K | -0.0117% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$5.79M → $5.86M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0100% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding AGLD theo sàn
Vị thế mở AGLD theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.76B | 17.44% | -1.50% | -3.12% | |
| $2.33B | 5.25% | -1.12% | -0.98% | |
| $4.64B | 10.44% | -1.75% | -1.51% | |
| $2.70B | 6.07% | -2.05% | +3.11% | |
| $4.29B | 9.65% | -3.34% | -6.59% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $743.42M | 1.67% | -0.24% | -0.59% | |
| $810.47M | 1.82% | -1.66% | -6.12% | |
| $498.14M | 1.12% | +0.08% | +0.62% | |
| $33.62M | 0.08% | -4.23% | -3.16% | |
| CCME | $10.04B | 22.58% | — | 0.00% |
| $92.21M | 0.21% | +0.37% | -4.30% | |
| $513.07M | 1.15% | +0.11% | -0.41% | |
| $17.10M | 0.04% | -4.15% | +1.37% | |
| $2.91B | 6.55% | -6.74% | -7.91% | |
| $192.82M | 0.43% | +2.76% | +2.21% | |
| $856.49M | 1.93% | -13.17% | -14.05% | |
| $178.90M | 0.40% | -0.21% | +3.11% | |
| $4.29B | 9.64% | -0.61% | -7.90% | |
| $7.75M | 0.02% | +0.74% | +4.31% | |
| $1.52B | 3.41% | -1.31% | -2.62% |
Tỷ lệ Long/Short AGLD
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 72.1% | — | — | — |
Thanh lý AGLD theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — AGLD (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 22 giờ trước | AGLDUSDT | Long | $0.2161 | $1.2K | |
| 15 giờ trước | AGLDUSDT | Long | $0.2081 | $934.37 | |
| 23 giờ trước | AGLDUSDT | Long | $0.2153 | $933.97 | |
| 16 giờ trước | AGLDUSDT | Long | $0.2102 | $220.71 | |
| 14 giờ trước | AGLDUSDT | Long | $0.2059 | $183.87 | |
| 15 giờ trước | AGLDUSDT | Long | $0.2079 | $167.98 | |
| 16 giờ trước | AGLDUSDT | Long | $0.2136 | $103.81 | |
| 17 giờ trước | AGLDUSDT | Long | $0.2133 | $98.97 | |
| 22 giờ trước | AGLDUSDT | Short | $0.2244 | $91.11 | |
| 14 giờ trước | AGLDUSDT | Long | $0.206 | $77.87 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.