Dữ liệu thị trường & phái sinh AGIX

AGIX logo AGIX Giá$0.076932+5.57% (24h)
Vốn hóa$98.41M#312
Khối lượng 24h$440.6K
Vị thế mở$45.28B-1.41% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh

Nguồn cung

Cung lưu hành1.28B Tổng cung1.28B Cung tối đa2.00B

Thanh lý AGIX (Long / Short)

Khung thời gianLongShortTổngSố lượng
1h — — — 0
4h — — — 0
12h — — — 0
24h — — — 0

Chi tiết theo sàn

Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.

Sàn giao dịchCặpGiá24h %Khối lượng 24hVị thế mởPhí fundingTỷ lệ L/SThanh lý 24h (L/S)Thanh khoản ±2%
Binance logoBinance AGIX/USDT — — $0 — 0.0000% — — / — —
Bitunix logoBitunix AGIX/USDT — — $0 — 0.0000% — — / — —

Xu hướng phí funding (7d, Binance)

0.0000% (phí theo giờ mới nhất)

Phí funding AGIX theo sàn

Binance logoBinance 0.0000% Bitunix logoBitunix 0.0000%

Vị thế mở AGIX theo sàn

Sàn giao dịchVị thế mởChia sẻ4h %24h %
Binance logoBinance $7.84B 17.32% -1.49% -1.52%
OKX logoOKX $2.36B 5.22% -2.92% +0.56%
Bybit logoBybit $4.73B 10.45% -1.86% -0.01%
Bitget logoBitget $2.76B 6.09% -0.21% +4.07%
Gate logoGate $4.43B 9.79% -1.76% -4.25%
CoinEx logoCoinEx $45.96M 0.10% 0.00% 0.00%
Bitfinex logoBitfinex $745.00M 1.65% +0.34% -0.20%
Deribit logoDeribit $825.19M 1.82% -1.86% -4.40%
Aster logoAster $497.59M 1.10% +0.19% +0.82%
Backpack logoBackpack $34.43M 0.08% -3.55% +1.81%
CCME $10.04B 22.17% — 0.00%
Coinbase logoCoinbase $92.52M 0.20% +0.45% -3.84%
Crypto.com logoCrypto.com $514.42M 1.14% +0.43% +0.09%
dYdX logodYdX $17.93M 0.04% -3.06% +9.63%
Hyperliquid logoHyperliquid $3.13B 6.92% +2.17% -1.81%
Kraken logoKraken $188.16M 0.42% -1.53% +4.19%
KuCoin logoKuCoin $987.13M 2.18% +12.21% -0.79%
Lighter logoLighter $180.24M 0.40% +0.39% +5.25%
MEXC logoMEXC $4.31B 9.52% +1.64% -7.56%
Paradex logoParadex $7.71M 0.02% +1.25% +3.95%
WhiteBIT logoWhiteBIT $1.54B 3.40% -1.41% -0.82%

Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.