Dữ liệu thị trường & phái sinh ACX
Vốn hóa$31.69M#743
Khối lượng 24h$90.8KHợp đồng tương lai $3.71M
Vị thế mở$45.14B-1.80% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành704.66M
Tổng cung1.00B
Cung tối đa1.00B
Hiệu suất
4h0.00%
24h0.00%
7d0.00%
30d0.00%
90d-2.53%
1Y-63.65%
YTD-20.69%
Thanh lý ACX (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | — | — | — | 0 |
| 24h | — | — | — | 0 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ACX/USDT | $0.040933 | +2.85% | $7.49M | $1.11M | 0.0000% | — | — / — | — | |
| ACX/USDT | $0.03996 | -0.25% | $1.68M | — | +0.0035% | — | — / — | — | |
| ACX/USDT | $0.03937 | 0.00% | $771.2K | $282.0K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ACX/USDT | $0.03923 | -1.46% | $279.0K | — | 0.0000% | — | — / — | — | |
| ACX/USDT | $0.04089 | +2.12% | $229.9K | $126.7K | +0.0551% | — | — / — | — | |
| ACX/USDT | $0.04014 | +0.82% | $111.2K | $312.5K | +0.1950% | — | — / — | — | |
| ACX/USDT | $0.04022 | +1.57% | $93.5K | $460.9K | 0.0000% | — | — / — | — | |
| ACX/USDT | $0.03869 | -0.72% | $41.5K | $3.5K | +0.0013% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$2.30M → $2.30M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0000% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding ACX theo sàn
Vị thế mở ACX theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.82B | 17.33% | -0.72% | -2.03% | |
| $2.35B | 5.21% | -1.23% | -0.09% | |
| $4.71B | 10.43% | -0.41% | -0.87% | |
| $2.74B | 6.06% | -0.67% | +3.73% | |
| $4.36B | 9.67% | -1.61% | -5.28% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $746.33M | 1.65% | +0.92% | -0.52% | |
| $828.71M | 1.84% | -0.42% | -3.73% | |
| $501.09M | 1.11% | +1.60% | +0.94% | |
| $35.06M | 0.08% | +0.21% | +1.56% | |
| CCME | $10.04B | 22.25% | — | 0.00% |
| $93.07M | 0.21% | +2.02% | -3.70% | |
| $513.97M | 1.14% | +0.72% | -0.45% | |
| $17.09M | 0.04% | -10.38% | -2.16% | |
| $3.14B | 6.97% | +2.94% | -2.23% | |
| $191.00M | 0.42% | +3.11% | +3.48% | |
| $987.35M | 2.19% | +0.85% | -1.26% | |
| $175.25M | 0.39% | -1.08% | +1.23% | |
| $4.30B | 9.53% | +1.30% | -7.24% | |
| $7.71M | 0.02% | +0.84% | +3.42% | |
| $1.52B | 3.38% | -1.35% | -1.82% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.