Dữ liệu thị trường & phái sinh A
Vốn hóa$157.63M#229
Khối lượng 24h$9.85MHợp đồng tương lai $18.41M
Vị thế mở$44.48B-3.06% (24h)
Thanh lý 24h$9.1K25 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành1.67B
Tổng cung2.10B
Cung tối đa2.10B
Hiệu suất
4h-2.05%
24h-9.51%
7d+1.11%
30d+23.21%
90d+49.51%
1Y-77.20%
YTD-42.57%
Thanh lý A (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | $2.5K | $1.3K | $3.8K | 5 |
| 24h | $7.6K | $1.5K | $9.1K | 25 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A/USDT | $0.09399 | -9.41% | $6.53M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| A/USDT | $0.09403 | -9.39% | $5.33M | $3.04M | +0.0050% | 1.40 | $7.5K / $1.5K | — | |
| A/USDT | $0.09405 | -9.32% | $3.23M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| A/USDT | $0.09431 | 0.00% | $2.32M | $564.7K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| A/USDT | $0.09405 | -9.27% | $1.05M | $2.90M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| A/USDT | $0.09406 | -0.79% | $886.2K | $8.69M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| A/USDT | $0.09409 | -9.34% | $765.0K | $640.2K | — | — | — / — | — | |
| A/USDT | $0.09402 | -9.40% | $732.7K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| A/USDT | $0.09402 | -9.49% | $354.8K | $880.2K | +0.0050% | — | $118.94 / $0 | — | |
| A/USDT | $0.09385 | -9.43% | $230.5K | $180.1K | +0.0050% | — | $2.72 / $0 | — | |
| A/USDT | $0.09442 | -9.16% | $88.6K | $677.4K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| A/USDT | $0.09401 | -9.40% | $163.80 | $3.5K | +0.0018% | — | — / — | — | |
| A/USDT | — | — | $0 | $3.1K | -0.3874% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$13.01M → $17.63M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding A theo sàn
Vị thế mở A theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.71B | 17.34% | -2.05% | -3.66% | |
| $2.33B | 5.25% | -1.10% | -0.96% | |
| $4.62B | 10.38% | -2.30% | -2.07% | |
| $2.69B | 6.05% | -2.29% | +2.86% | |
| $4.29B | 9.63% | -3.44% | -6.69% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $741.67M | 1.67% | -0.47% | -0.83% | |
| $810.01M | 1.82% | -1.72% | -6.17% | |
| $497.69M | 1.12% | -0.01% | +0.53% | |
| $33.73M | 0.08% | -3.91% | -2.85% | |
| CCME | $10.04B | 22.57% | — | 0.00% |
| $91.84M | 0.21% | -0.03% | -4.68% | |
| $511.69M | 1.15% | -0.16% | -0.68% | |
| $17.07M | 0.04% | -4.31% | +1.20% | |
| $2.90B | 6.53% | -7.10% | -8.26% | |
| $188.35M | 0.42% | +0.38% | -0.16% | |
| $981.41M | 2.21% | -0.51% | -1.52% | |
| $177.99M | 0.40% | -0.71% | +2.59% | |
| $4.28B | 9.62% | -0.75% | -8.03% | |
| $7.93M | 0.02% | +3.04% | +6.69% | |
| $1.51B | 3.40% | -1.71% | -3.01% |
Tỷ lệ Long/Short A
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 58.3% | — | — | — |
Thanh lý A theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — A (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 7 giờ trước | AUSDT | Long | $0.09438 | $2.4K | |
| 23 giờ trước | AUSDT | Long | $0.10204 | $2.0K | |
| 23 giờ trước | AUSDT | Long | $0.10214 | $2.0K | |
| 9 giờ trước | AUSDT | Short | $0.10004 | $1.3K | |
| 17 giờ trước | AUSDT | Long | $0.09837 | $380.50 | |
| 16 giờ trước | AUSDT | Long | $0.09732 | $162.14 | |
| 13 giờ trước | AUSDT | Long | $0.09584 | $118.94 | |
| 6 giờ trước | AUSDT | Long | $0.09299 | $109.54 | |
| 23 giờ trước | AUSDT | Short | $0.10375 | $108.94 | |
| 23 giờ trước | AUSDT | Short | $0.10449 | $101.67 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.