SK Hynix (SKHYNIX)
Token hóa Cổ phiếu dữ liệu hợp đồng
Khối lượng 24h$1.46B
Vị thế mở$301.90M
Funding trọng số+0.0474%
Sàn giao dịch12Cao/Thấp 24h $1,369.84 / $1,264.16
Thanh lý SKHYNIX (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng |
|---|---|---|---|
| 1h | $1.0K | $13.08 | $1.0K |
| 4h | $1.36M | $2.7K | $1.36M |
| 12h | $1.64M | $9.2K | $1.65M |
| 24h | $2.02M | $19.2K | $2.04M |
Hợp đồng SKHYNIX theo sàn
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding |
|---|---|---|---|---|---|---|
| SKHYNIXUSDT | $1,292.63 | -5.42% | $765.05M | — | 0.0000% | |
| SKHYNIXUSDT | $1,292.42 | -5.43% | $366.39M | — | 0.0000% | |
| SKHYNIX-USDT-SWAP | $1,292.70 | -5.44% | $114.40M | $46.29M | — | |
| SKHYNIX_USDT | $1,292.78 | -5.40% | $91.89M | $133.42M | 0.0000% | |
| SKHYNIXUSDT | $1,292.64 | -5.42% | $33.63M | — | -0.0027% | |
| SKHYNIXUSDT | $1,294.16 | -5.38% | $25.72M | $22.58M | 0.0000% | |
| SKHYNIXUSDT | $1,292.18 | — | $25.47M | $76.10M | +0.1330% | |
| SKHYNIXUSDT | $1,292.53 | -5.45% | $19.63M | $14.84M | +0.1299% | |
| SKHYNIXUSDT | $1,293.75 | -5.44% | $11.52M | $5.40M | 0.0000% | |
| SKHYNIXUSDT | $1,293.52 | -5.46% | $3.09M | $1.12M | 0.0000% | |
| NCSKSKHYNIX2USD-USDT | $1,292.50 | -5.41% | $1.98M | $904.7K | +0.0643% | |
| SKHYNIX-USDT | $1,292.30 | +0.93% | $1.37M | $1.23M | +0.0113% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.