IREN Ltd (IREN)
Token hóa Cổ phiếu dữ liệu hợp đồng
Khối lượng 24h$15.50M
Vị thế mở$10.57M
Funding trọng số-0.0005%
Sàn giao dịch14Cao/Thấp 24h $44.65 / $41.89
Báo giá cổ phiếu thực (TradFi)
Giá$42.16 -4.46%
Vốn hóa$16.61B
P/E—
52W$76.87 / $28.93
Trạng thái thị trườngREGULAR
Hợp đồng IREN theo sàn
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding |
|---|---|---|---|---|---|---|
| IRENUSDT | $42.26 | -5.27% | $6.60M | — | 0.0000% | |
| NCSKIREN2USD-USDT | $42.22 | -5.36% | $1.67M | — | +0.0050% | |
| IREN_USDT | $42.22 | -5.23% | $1.20M | $1.23M | 0.0000% | |
| IRENUSD | $42.19 | -5.31% | $1.19M | $4.13M | +0.0006% | |
| IRENONUSDT | $42.24 | -5.36% | $1.13M | — | 0.0000% | |
| IRENUSDT | $42.17 | -5.34% | $1.09M | $628.0K | 0.0000% | |
| IRENUSDT | $42.19 | — | $635.0K | $760.5K | -0.0100% | |
| IREN-USDT-SWAP | $42.27 | -5.33% | $584.4K | $686.5K | — | |
| IRENUSDT | $42.22 | -5.18% | $565.2K | $1.93M | 0.0000% | |
| IRENUSDT | $42.21 | -5.44% | $450.6K | $1.17M | 0.0000% | |
| IRENUSDT | $42.24 | -5.33% | $345.7K | — | +0.0004% | |
| IRENUSDT | $42.15 | -5.41% | $28.2K | $27.5K | 0.0000% | |
| IRENUSDT | $42.35 | -4.66% | $3.0K | $1.3K | +0.0152% | |
| IREN-USDT | $42.29 | +0.05% | $861.75 | $8.3K | 0.0000% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.