iShares MSCI Japan ETF (EWJ)
Token hóa ETF dữ liệu hợp đồng
Khối lượng 24h$4.97M
Vị thế mở$3.25M
Funding trọng số-0.0008%
Sàn giao dịch14Cao/Thấp 24h $98.31 / $96.11
Hợp đồng EWJ theo sàn
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding |
|---|---|---|---|---|---|---|
| EWJUSDT | $96.66 | -1.54% | $1.67M | $152.4K | 0.0000% | |
| EWJUSDT | $96.79 | -1.43% | $994.4K | — | 0.0000% | |
| EWJUSD | $96.76 | -1.39% | $780.3K | $936.7K | +0.0001% | |
| EWJUSDT | $96.74 | -1.45% | $679.7K | — | 0.0000% | |
| EWJUSDT | $96.88 | — | $232.2K | $251.1K | -0.0100% | |
| EWJ_USDT | $96.67 | -1.35% | $146.4K | $333.2K | 0.0000% | |
| EWJUSDT | $96.64 | -1.50% | $131.5K | $541.8K | 0.0000% | |
| EWJ_USDT | $96.77 | +0.23% | $101.0K | $595.6K | 0.0000% | |
| EWJUSDT | $96.81 | -1.38% | $87.1K | — | +0.0022% | |
| EWJ-USDT | $96.64 | +0.30% | $60.6K | $9.3K | 0.0000% | |
| EWJ-USDT-SWAP | $96.76 | -1.41% | $60.6K | $240.7K | — | |
| EWJUSDT | $96.69 | -1.48% | $23.6K | $176.6K | 0.0000% | |
| EWJUSDT | $97.15 | -0.65% | $381.56 | $2.8K | +0.0053% | |
| EWJUSDT | $97.25 | -0.38% | $254.16 | $5.4K | 0.0000% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.