Teradyne (TER)
Token hóa Cổ phiếu dữ liệu hợp đồng
Khối lượng 24h$5.68M
Vị thế mở$1.27M
Funding trọng số+0.0012%
Sàn giao dịch11Cao/Thấp 24h $400.22 / $382.37
Hợp đồng TER theo sàn
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding |
|---|---|---|---|---|---|---|
| TERUSDT | $398.08 | +0.15% | $1.67M | $207.3K | 0.0000% | |
| NCSKTER2USD-USDT | $398.54 | -0.07% | $1.23M | — | +0.0084% | |
| TERUSDT | $398.30 | -0.12% | $874.5K | — | 0.0000% | |
| TERUSDT | $398.38 | -0.09% | $720.5K | — | 0.0000% | |
| TERUSDT | $398.09 | -0.03% | $632.7K | $274.6K | 0.0000% | |
| TER_USDT | $397.80 | -0.13% | $193.8K | $377.5K | 0.0000% | |
| TERUSDT | $398.23 | -0.29% | $138.1K | $200.9K | +0.0063% | |
| TERUSDT | $398.40 | -0.09% | $90.2K | — | +0.0036% | |
| TER-USDT-SWAP | $397.72 | -0.05% | $69.8K | $201.5K | — | |
| TER-USDT | $398.52 | +1.95% | $62.1K | $3.2K | +0.0100% | |
| TERUSDT | $396.12 | -0.21% | $1.2K | $388.20 | +0.0038% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.