Snowflake (SNOW)
Token hóa Cổ phiếu dữ liệu hợp đồng
Khối lượng 24h$8.40M
Vị thế mở$1.33M
Funding trọng số+0.0000%
Sàn giao dịch10Cao/Thấp 24h $342.62 / $315.99
Hợp đồng SNOW theo sàn
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding |
|---|---|---|---|---|---|---|
| SNOWUSDT | $334.03 | -0.37% | $3.52M | — | 0.0000% | |
| SNOWUSDT | $333.95 | -0.42% | $1.91M | — | 0.0000% | |
| NCSKSNOW2USD-USDT | $334.10 | -0.35% | $1.20M | — | -0.0050% | |
| SNOWUSDT | $333.69 | -0.49% | $589.0K | $264.9K | 0.0000% | |
| SNOWUSDT | $334.29 | -0.41% | $352.7K | $624.6K | 0.0000% | |
| SNOW-USDT-SWAP | $333.62 | -0.37% | $313.2K | $248.9K | — | |
| SNOW_USDT | $333.40 | -0.55% | $294.2K | $180.5K | 0.0000% | |
| SNOWUSDT | $333.75 | -0.37% | $149.3K | — | +0.0014% | |
| SNOW-USDT | $333.83 | +0.28% | $59.8K | $7.7K | 0.0000% | |
| SNOWUSDT | $333.36 | -0.61% | $14.3K | $1.5K | +0.0300% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.