Novo Nordisk (NVO)
Token hóa Cổ phiếu dữ liệu hợp đồng
Khối lượng 24h$4.24M
Vị thế mở$2.02M
Funding trọng số0.0000%
Sàn giao dịch9Cao/Thấp 24h $40.02 / $38.19
Hợp đồng NVO theo sàn
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding |
|---|---|---|---|---|---|---|
| NCSKNVO2USD-USDT | $38.79 | -0.03% | $1.24M | — | +0.0050% | |
| NVOUSDT | $38.80 | 0.00% | $1.24M | $103.7K | 0.0000% | |
| NVOUSDT | $38.80 | +0.10% | $895.2K | — | 0.0000% | |
| NVOUSDT | $38.81 | +0.13% | $545.8K | — | 0.0000% | |
| NVO_USDT | $38.78 | +0.18% | $160.4K | $1.02M | 0.0000% | |
| NVOUSDT | $38.80 | +0.10% | $95.0K | — | +0.0020% | |
| NVOUSDT | $38.80 | +0.03% | $66.4K | $880.1K | 0.0000% | |
| NVO-USDT | $38.82 | +0.67% | $827.67 | $16.3K | 0.0000% | |
| NVOUSDT | $38.47 | +0.29% | $245.70 | $2.5K | 0.0000% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.