Coca-Cola (KO)
Token hóa Cổ phiếu dữ liệu hợp đồng
Khối lượng 24h$6.08M
Vị thế mở$2.23M
Funding trọng số0.0000%
Sàn giao dịch10Cao/Thấp 24h $88.48 / $86.16
Hợp đồng KO theo sàn
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding |
|---|---|---|---|---|---|---|
| KOUSDT | $87.39 | -0.79% | $3.31M | $55.0K | 0.0000% | |
| NCSKKO2USD-USDT | $87.44 | -0.85% | $1.24M | — | +0.0050% | |
| KOUSDT | $87.40 | -0.92% | $532.3K | — | 0.0000% | |
| KO-USDT-SWAP | $87.30 | -1.00% | $359.9K | $743.1K | — | |
| KOUSDT | $87.40 | -0.92% | $300.1K | — | 0.0000% | |
| KO-USDT | $87.39 | +0.18% | $157.0K | $3.7K | 0.0000% | |
| KOUSDT | $87.38 | -0.93% | $84.3K | — | +0.0041% | |
| KOUSDT | $87.40 | -0.82% | $35.4K | $472.0K | 0.0000% | |
| KO_USDT | $87.33 | -0.69% | $29.6K | $622.0K | 0.0000% | |
| KOUSDT | $87.25 | -0.99% | $21.7K | $332.1K | 0.0000% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.