GE Vernova (GEV)
Token hóa Cổ phiếu dữ liệu hợp đồng
Khối lượng 24h$2.57M
Vị thế mở$1.83M
Funding trọng số+0.0011%
Sàn giao dịch12Cao/Thấp 24h $968.00 / $937.09
Hợp đồng GEV theo sàn
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding |
|---|---|---|---|---|---|---|
| NCSKGEV2USD-USDT | $960.34 | +0.38% | $1.27M | — | +0.0050% | |
| GEVUSDT | $960.55 | +0.41% | $490.3K | — | 0.0000% | |
| GEVUSDT | $959.78 | +0.32% | $240.5K | — | 0.0000% | |
| GEVUSDT | $958.86 | +0.18% | $128.2K | $220.3K | 0.0000% | |
| GEVUSDT | $959.89 | +0.36% | $107.8K | — | +0.0025% | |
| GEVUSDT | $957.14 | -0.14% | $100.4K | $362.5K | 0.0000% | |
| GEV-USDT-SWAP | $958.37 | +0.16% | $98.7K | $555.0K | — | |
| GEV-USDT | $959.90 | +0.63% | $60.5K | $9.2K | 0.0000% | |
| GEVUSD | $958.54 | +0.08% | $58.4K | $405.5K | +0.0034% | |
| GEV_USDT | $953.60 | -0.49% | $13.6K | $276.5K | 0.0000% | |
| GEVUSDT | $954.45 | +0.18% | $3.5K | $1.0K | +0.0164% | |
| GEVUSDT | $965.10 | 0.00% | $34.06 | $2.5K | +0.0032% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.