Cognex (CGNX)
Token hóa Cổ phiếu dữ liệu hợp đồng
Khối lượng 24h$2.35M
Vị thế mở$177.5K
Funding trọng số0.0000%
Sàn giao dịch7Cao/Thấp 24h $59.41 / $57.38
Hợp đồng CGNX theo sàn
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding |
|---|---|---|---|---|---|---|
| NCSKCGNX2USD-USDT | $58.92 | +0.20% | $1.22M | — | +0.0050% | |
| CGNXUSDT | $58.90 | +0.22% | $1.04M | — | 0.0000% | |
| CGNX-USDT | $58.89 | +1.05% | $38.9K | $4.1K | 0.0000% | |
| CGNX-USDT-SWAP | $58.76 | +0.02% | $21.1K | $55.2K | — | |
| CGNXUSDT | $58.93 | +0.26% | $13.6K | $23.0K | 0.0000% | |
| CGNXUSDT | $59.08 | +0.46% | $13.3K | $60.2K | 0.0000% | |
| CGNX_USDT | $58.81 | -0.12% | $7.0K | $35.0K | 0.0000% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.