CoinEx — Dữ liệu sàn
Vị thế mở$60.91M
Thanh lý 24h$00 lệnh
Hợp đồng221
Dự trữ / TVL$26.90M
Phí Taker0.050%
Phí Maker0.030%
Điểm50/100 Tỷ trọng thanh lý0.00%
Xu hướng vị thế mở
$137.14M → $60.91M
Số dư dự trữ on-chain của CoinEx
Tổng tài sản $26.74M
| Tài sản | Số dư | Giá trị | Chia sẻ |
|---|---|---|---|
| 321.15 | $26.65M | 99.68% | |
| 15.77M | $34.0K | 0.13% | |
| 707.0K | $27.8K | 0.10% | |
| 6.22 | $16.6K | 0.06% | |
| 67.9K | $3.8K | 0.01% | |
| RREPV2 | 3,773.14 | $2.8K | 0.01% |
| 509.14 | $509.00 | 0.00% | |
| 450.32 | $450.00 | 0.00% | |
| PPYR | 10.0K | $256.00 | 0.00% |
| 73.13 | $73.00 | 0.00% | |
| TTRON | 154.00 | $51.00 | 0.00% |
| 93.10 | $38.00 | 0.00% | |
| 271.00 | $24.00 | 0.00% | |
| AAETHUSDT | 8.67 | $9.00 | 0.00% |
| 132.08 | $9.00 | 0.00% | |
| 31.63 | $7.00 | 0.00% | |
| BBIT | 2.40 | $2.00 | 0.00% |
| AAETHUSDC | 0.11 | $0 | 0.00% |
| RREN | 32.55 | $0 | 0.00% |
| 11.90 | $0 | 0.00% |
Biến động vị thế mở trên CoinEx
| Cặp | Giá | Vị thế mở | 1h % | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|---|
| AAVEUSDT | $142.11 | $193.0K | 0.00% | 0.00% | 0.00% |
| ADAUSDT | $0.244875 | $415.4K | 0.00% | 0.00% | 0.00% |
| ASTERUSDT | $0.7306 | $190.7K | 0.00% | 0.00% | 0.00% |
| AVAXUSDT | $11.09 | $115.0K | 0.00% | 0.00% | 0.00% |
| BCHUSDT | $264.25 | $258.6K | 0.00% | 0.00% | 0.00% |
| BNBUSDT | $789.49 | $331.2K | 0.00% | 0.00% | 0.00% |
| BOMEUSDT | $0.001062 | $50.5K | 0.00% | 0.00% | 0.00% |
| BTCUSDT | $85,618.00 | $45.96M | 0.00% | 0.00% | 0.00% |
| CLUSDT | $93.14 | $164.8K | 0.00% | 0.00% | 0.00% |
| CRCLXUSDT | $91.83 | $71.0K | 0.00% | 0.00% | 0.00% |
| CROUSDT | $0.06677 | $59.4K | 0.00% | 0.00% | 0.00% |
| CRVUSDT | $0.35968 | $115.7K | 0.00% | 0.00% | 0.00% |
Thị trường CoinEx (Top 100 theo khối lượng)
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.